Xoáy thuận nhiệt đới KINA 1993: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 6 thg 1, 1993

06:00:00 23 thg 12, 199200:00:00 6 thg 1, 1993

Bão mạnhĐã đóng120 kt220 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới KINA trong năm 1993, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 120 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại120 kt
Áp suất tâm955 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
06 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
05 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
05 thg 118:00TSBão nhiệt đới65995
05 thg 115:00TSBão nhiệt đới70993
05 thg 112:00TSBão nhiệt đới75990
05 thg 109:00TSBão nhiệt đới80989
05 thg 106:00TSBão nhiệt đới85987
05 thg 103:00TSBão nhiệt đới85987
05 thg 100:00TSBão nhiệt đới75987
04 thg 121:00TSBão nhiệt đới85986
04 thg 118:00TSBão nhiệt đới95985
04 thg 115:00TSBão nhiệt đới100983
04 thg 112:00TSBão nhiệt đới100980
04 thg 109:00TSBão nhiệt đới105978
04 thg 106:00TSBão nhiệt đới110975
04 thg 103:00TSBão nhiệt đới115973
04 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới120970
03 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới130968
03 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới140965
03 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới145963
03 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới150960
03 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
03 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
03 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
03 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới165955
02 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới170955
02 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới175955
02 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới175955
02 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới175955
02 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới170958
02 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới165960
02 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165963
02 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
01 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
01 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
01 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
01 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
01 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
01 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
01 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
01 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
31 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165965
31 thg 1218:00TCXoáy thuận nhiệt đới165965
31 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới170965
31 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới175965
31 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới180965
31 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới185965
31 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới190965
31 thg 1200:00TCXoáy thuận nhiệt đới195965
30 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới205963
30 thg 1218:00TCXoáy thuận nhiệt đới215960
30 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
30 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
30 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
30 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
30 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
30 thg 1200:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
29 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
29 thg 1218:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
29 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
29 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới220960
29 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới220963
29 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới220965
29 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới210968
29 thg 1200:00TCXoáy thuận nhiệt đới195970
28 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới180973
28 thg 1218:00TCXoáy thuận nhiệt đới165975
28 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới155978
28 thg 1212:00TCXoáy thuận nhiệt đới140980
28 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới130983
28 thg 1206:00TCXoáy thuận nhiệt đới120985
28 thg 1203:00TSBão nhiệt đới115986
28 thg 1200:00TSBão nhiệt đới110987
27 thg 1221:00TSBão nhiệt đới105989
27 thg 1218:00TSBão nhiệt đới100990
27 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100993
27 thg 1212:00TSBão nhiệt đới95995
27 thg 1209:00TSBão nhiệt đới90996
27 thg 1206:00TSBão nhiệt đới85997
27 thg 1203:00TSBão nhiệt đới80997
27 thg 1200:00TSBão nhiệt đới75997
26 thg 1221:00TSBão nhiệt đới70997
26 thg 1218:00TSBão nhiệt đới65997
26 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
26 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
26 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
26 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
26 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới50--
26 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
25 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
25 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
25 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
25 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
25 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
25 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
25 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
25 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
24 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
23 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
23 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới30--
23 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới30--
23 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới30--
23 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới30--
23 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới30--

Dòng thời gian vị trí

111 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1992358S07161
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 6 thg 1, 1993
Tọa độ-25.0000, 200.0000
Các mốc vị trí111
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.