Bão cuồng phong KIROGI 2000: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 10 thg 7, 2000

00:00:00 2 thg 7, 200006:00:00 10 thg 7, 2000

Bão mạnhĐã đóng115 kt215 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong KIROGI trong năm 2000, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 115 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại115 kt
Áp suất tâm940 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
10 thg 706:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--998
10 thg 703:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--997
10 thg 700:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
09 thg 721:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
09 thg 718:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
09 thg 715:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--995
09 thg 712:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
09 thg 709:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--993
09 thg 706:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
09 thg 703:00TSBão nhiệt đới--990
09 thg 700:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75988
08 thg 721:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80986
08 thg 718:00STSBão nhiệt đới dữ dội85985
08 thg 715:00STSBão nhiệt đới dữ dội95985
08 thg 712:00STSBão nhiệt đới dữ dội100985
08 thg 709:00STSBão nhiệt đới dữ dội110980
08 thg 706:00STSBão nhiệt đới dữ dội120975
08 thg 703:00STSBão nhiệt đới dữ dội120975
08 thg 700:00STSBão nhiệt đới dữ dội120970
07 thg 721:00TBão cuồng phong125960
07 thg 718:00TBão cuồng phong130955
07 thg 715:00TBão cuồng phong135955
07 thg 712:00TBão cuồng phong140955
07 thg 709:00TBão cuồng phong140955
07 thg 706:00TBão cuồng phong140955
07 thg 703:00TBão cuồng phong140955
07 thg 700:00TBão cuồng phong140955
06 thg 721:00TBão cuồng phong140955
06 thg 718:00TBão cuồng phong140955
06 thg 715:00TBão cuồng phong140955
06 thg 712:00TBão cuồng phong140955
06 thg 709:00TBão cuồng phong150953
06 thg 706:00TBão cuồng phong155955
06 thg 703:00TBão cuồng phong155950
06 thg 700:00TBão cuồng phong155950
05 thg 721:00TBão cuồng phong170948
05 thg 718:00STSiêu bão185945
05 thg 715:00STSiêu bão195943
05 thg 712:00STSiêu bão205940
05 thg 709:00STSiêu bão210940
05 thg 706:00STSiêu bão215940
05 thg 703:00STSiêu bão215940
05 thg 700:00STSiêu bão215940
04 thg 721:00STSiêu bão215943
04 thg 718:00STSiêu bão215945
04 thg 715:00STSiêu bão215945
04 thg 712:00STSiêu bão215945
04 thg 709:00STSiêu bão200948
04 thg 706:00STSiêu bão185950
04 thg 703:00TBão cuồng phong165955
04 thg 700:00TBão cuồng phong140960
03 thg 721:00TBão cuồng phong130965
03 thg 718:00TBão cuồng phong120970
03 thg 715:00TSBão nhiệt đới110978
03 thg 712:00STSBão nhiệt đới dữ dội100985
03 thg 709:00TSBão nhiệt đới95988
03 thg 706:00TSBão nhiệt đới85990
03 thg 703:00TSBão nhiệt đới80992
03 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới75994
02 thg 721:00TSBão nhiệt đới70995
02 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
02 thg 715:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
02 thg 712:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
02 thg 709:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
02 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
02 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
02 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới45--

Dòng thời gian vị trí

67 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

NgaKamchatkaPetropavlovsk-Kamchatsky

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2000184N13133
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 10 thg 7, 2000
Tọa độ43.5000, 165.2000
Các mốc vị trí67
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.