Xoáy thuận nhiệt đới KIRRILY 2000: đường đi, cường độ và lịch sử

22:00:00 1 thg 2, 2000

04:00:00 24 thg 1, 200022:00:00 1 thg 2, 2000

Bão mạnhĐã đóng85 kt155 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới KIRRILY trong năm 2000, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 85 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại85 kt
Áp suất tâm975 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
01 thg 222:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới----
01 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
01 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới50--
01 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
01 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
01 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
01 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
01 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
31 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới60--
31 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới651000
31 thg 116:00TDÁp thấp nhiệt đới651000
31 thg 115:00TSBão nhiệt đới65999
31 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
31 thg 110:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165995
31 thg 109:00TSBão nhiệt đới65994
31 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới65991
31 thg 104:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 170990
31 thg 103:00TSBão nhiệt đới75990
31 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185990
30 thg 122:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190990
30 thg 121:00TSBão nhiệt đới95989
30 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100986
30 thg 116:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1105985
30 thg 115:00TSBão nhiệt đới110984
30 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120981
30 thg 110:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120980
30 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới120980
30 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120980
30 thg 104:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1125980
30 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới125979
30 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130976
29 thg 122:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1135975
29 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới135975
29 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới140975
29 thg 116:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1145975
29 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới150975
29 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155975
29 thg 110:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155975
29 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới155975
29 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150975
29 thg 104:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145975
29 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới140976
29 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130978
28 thg 122:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2125980
28 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới125981
28 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120983
28 thg 116:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2115985
28 thg 115:00TSBão nhiệt đới110985
28 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100985
28 thg 110:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100985
28 thg 109:00TSBão nhiệt đới100985
28 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
28 thg 104:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
28 thg 103:00TSBão nhiệt đới80985
28 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165985
27 thg 122:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 160985
27 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới60985
27 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155985
27 thg 116:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155985
27 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
27 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55988
27 thg 110:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155990
27 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55991
27 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155993
27 thg 104:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 150995
27 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới50995
27 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
26 thg 122:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
26 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
26 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
26 thg 116:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
26 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
26 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
26 thg 110:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
26 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
26 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
26 thg 104:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
26 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
26 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 122:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 116:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 110:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 104:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
25 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
24 thg 122:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
24 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
24 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
24 thg 116:00TDÁp thấp nhiệt đới401000
24 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
24 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
24 thg 110:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
24 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
24 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
24 thg 104:00TDÁp thấp nhiệt đới451000

Dòng thời gian vị trí

102 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcTây ÚcGeraldton

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2000024S12100
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc22:00:00 1 thg 2, 2000
Tọa độ-22.7000, 104.8000
Các mốc vị trí102
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.