Bão cuồng phong KIT 1985: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 17 thg 8, 1985

12:00:00 30 thg 7, 198518:00:00 17 thg 8, 1985

Bão mạnhĐã đóng85 kt155 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong KIT trong năm 1985, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 85 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại85 kt
Áp suất tâm960 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
17 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
17 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
17 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
17 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
17 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
17 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
17 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
16 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1007
16 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
16 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1005
16 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
16 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1003
16 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
16 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1001
16 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
15 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
14 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1001
14 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
14 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
14 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
14 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
14 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
14 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1001
14 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
13 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--998
13 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
13 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
13 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
13 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
13 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
13 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--995
13 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
12 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
12 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
12 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--993
12 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
12 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
12 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
12 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
12 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
11 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85992
10 thg 821:00TSBão nhiệt đới85992
10 thg 818:00TSBão nhiệt đới85992
10 thg 815:00TSBão nhiệt đới80991
10 thg 812:00TSBão nhiệt đới75994
10 thg 809:00STSBão nhiệt đới dữ dội95988
10 thg 806:00TSBão nhiệt đới110994
10 thg 803:00STSBão nhiệt đới dữ dội115983
10 thg 800:00TSBão nhiệt đới120990
09 thg 821:00TBão cuồng phong125978
09 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội130975
09 thg 815:00TBão cuồng phong135973
09 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội140970
09 thg 809:00TBão cuồng phong140967
09 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội140970
09 thg 803:00TBão cuồng phong140966
09 thg 800:00TBão cuồng phong140970
08 thg 821:00TBão cuồng phong145965
08 thg 818:00TBão cuồng phong150960
08 thg 815:00TBão cuồng phong155960
08 thg 812:00TBão cuồng phong155960
08 thg 809:00TBão cuồng phong155960
08 thg 806:00TBão cuồng phong155960
08 thg 803:00TBão cuồng phong155963
08 thg 800:00TBão cuồng phong150965
07 thg 821:00TBão cuồng phong150965
07 thg 818:00TBão cuồng phong150965
07 thg 815:00TBão cuồng phong150965
07 thg 812:00TBão cuồng phong150965
07 thg 809:00TBão cuồng phong150965
07 thg 806:00TBão cuồng phong150965
07 thg 803:00TBão cuồng phong150965
07 thg 800:00TBão cuồng phong150965
06 thg 821:00TBão cuồng phong145963
06 thg 818:00TBão cuồng phong140960
06 thg 815:00TBão cuồng phong135960
06 thg 812:00TBão cuồng phong130960
06 thg 809:00TBão cuồng phong125965
06 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội120975
06 thg 803:00STSBão nhiệt đới dữ dội115975
06 thg 800:00STSBão nhiệt đới dữ dội110985
05 thg 821:00STSBão nhiệt đới dữ dội105982
05 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội100985
05 thg 815:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
05 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội100985
05 thg 809:00STSBão nhiệt đới dữ dội100987
05 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội100990
05 thg 803:00STSBão nhiệt đới dữ dội100992
05 thg 800:00TSBão nhiệt đới95994
04 thg 821:00STSBão nhiệt đới dữ dội90993
04 thg 818:00TSBão nhiệt đới85994
04 thg 815:00TSBão nhiệt đới85994
04 thg 812:00TSBão nhiệt đới85994
04 thg 809:00TSBão nhiệt đới80994
04 thg 806:00TSBão nhiệt đới75996
04 thg 803:00TSBão nhiệt đới70996
04 thg 800:00TSBão nhiệt đới65996
03 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
03 thg 818:00TSBão nhiệt đới55996
03 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
03 thg 812:00TSBão nhiệt đới55998
03 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
03 thg 806:00TSBão nhiệt đới55998
03 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
03 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
02 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
02 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
02 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
02 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
02 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
02 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
02 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
02 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
31 thg 721:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
31 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
31 thg 715:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
31 thg 712:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
31 thg 709:00TDÁp thấp nhiệt đới351001
31 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
31 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới401002
31 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
30 thg 721:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
30 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
30 thg 715:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
30 thg 712:00TDÁp thấp nhiệt đới351002

Dòng thời gian vị trí

147 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

NgaKamchatkaPetropavlovsk-Kamchatsky

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1985212N22148
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 17 thg 8, 1985
Tọa độ47.0000, 170.0000
Các mốc vị trí147
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.