Bão cuồng phong KYLE 2002: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 12 thg 10, 2002

18:00:00 20 thg 9, 200212:00:00 12 thg 10, 2002

Bão mạnhĐã đóng75 kt140 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong KYLE trong năm 2002, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 75 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại75 kt
Áp suất tâm980 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
12 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751009
12 thg 1009:00TSBão nhiệt đới751009
12 thg 1006:00TSBão nhiệt đới751009
12 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới651011
12 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551012
11 thg 1022:00TSBão nhiệt đới651011
11 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651011
11 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651011
11 thg 1017:00TSBão nhiệt đới651011
11 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651010
11 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651008
11 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651008
11 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651008
11 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới601009
11 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551009
10 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
10 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
10 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới501010
10 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới451010
10 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới451010
10 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới451010
10 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới451010
10 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451010
09 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới451011
09 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới451011
09 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới501011
09 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
09 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
09 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551009
09 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
09 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
08 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551010
08 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551009
08 thg 1015:00TSBão nhiệt đới601008
08 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651006
08 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651006
08 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651006
08 thg 1003:00TSBão nhiệt đới651006
08 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1003:00TSBão nhiệt đới651006
07 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651006
06 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651006
06 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651006
06 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651007
06 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651007
06 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới601008
06 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
06 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
06 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
05 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
05 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
05 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
05 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
05 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
05 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
05 thg 1003:00TSBão nhiệt đới601005
05 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651004
04 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651004
04 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651004
04 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651004
04 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651004
04 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651002
04 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651000
04 thg 1003:00TSBão nhiệt đới751000
04 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851000
03 thg 1021:00TSBão nhiệt đới851000
03 thg 1018:00TSBão nhiệt đới851000
03 thg 1015:00TSBão nhiệt đới901000
03 thg 1012:00TSBão nhiệt đới951000
03 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100997
03 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100994
03 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100994
03 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100994
02 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100994
02 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100994
02 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100996
02 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95997
02 thg 1009:00TSBão nhiệt đới90999
02 thg 1006:00TSBão nhiệt đới851000
02 thg 1003:00TSBão nhiệt đới851000
02 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851000
01 thg 1021:00TSBão nhiệt đới801001
01 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751002
01 thg 1015:00TSBão nhiệt đới701004
01 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651005
01 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới601007
01 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
01 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
01 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
30 thg 921:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
30 thg 918:00TDÁp thấp nhiệt đới551005
30 thg 915:00TSBão nhiệt đới601005
30 thg 912:00TSBão nhiệt đới651004
30 thg 909:00TSBão nhiệt đới651004
30 thg 906:00TSBão nhiệt đới651003
30 thg 903:00TSBão nhiệt đới701003
30 thg 900:00TSBão nhiệt đới751002
29 thg 921:00TSBão nhiệt đới751002
29 thg 918:00TSBão nhiệt đới751002
29 thg 915:00TSBão nhiệt đới751002
29 thg 912:00TSBão nhiệt đới751002
29 thg 909:00TSBão nhiệt đới751002
29 thg 906:00TSBão nhiệt đới751002
29 thg 903:00TSBão nhiệt đới801001
29 thg 900:00TSBão nhiệt đới851000
28 thg 921:00TSBão nhiệt đới90999
28 thg 918:00TSBão nhiệt đới95997
28 thg 915:00TSBão nhiệt đới100994
28 thg 912:00TSBão nhiệt đới110990
28 thg 909:00TSBão nhiệt đới115989
28 thg 906:00HBão cuồng phong120987
28 thg 903:00HBão cuồng phong125986
28 thg 900:00HBão cuồng phong130984
27 thg 921:00HBão cuồng phong130984
27 thg 918:00HBão cuồng phong130984
27 thg 915:00HBão cuồng phong135983
27 thg 912:00HBão cuồng phong140982
27 thg 909:00HBão cuồng phong140982
27 thg 906:00HBão cuồng phong140982
27 thg 903:00HBão cuồng phong140981
27 thg 900:00HBão cuồng phong140980
26 thg 921:00HBão cuồng phong140981
26 thg 918:00HBão cuồng phong140981
26 thg 915:00HBão cuồng phong140982
26 thg 912:00HBão cuồng phong140982
26 thg 909:00HBão cuồng phong135983
26 thg 906:00HBão cuồng phong130984
26 thg 903:00HBão cuồng phong125986
26 thg 900:00HBão cuồng phong120987
25 thg 921:00HBão cuồng phong120987
25 thg 918:00HBão cuồng phong120987
25 thg 915:00TSBão nhiệt đới115989
25 thg 912:00TSBão nhiệt đới110990
25 thg 909:00TSBão nhiệt đới105992
25 thg 906:00TSBão nhiệt đới100994
25 thg 903:00TSBão nhiệt đới100994
25 thg 900:00TSBão nhiệt đới100994
24 thg 921:00TSBão nhiệt đới100994
24 thg 918:00TSBão nhiệt đới100994
24 thg 915:00TSBão nhiệt đới100996
24 thg 912:00TSBão nhiệt đới95997
24 thg 909:00TSBão nhiệt đới90999
24 thg 906:00TSBão nhiệt đới851000
24 thg 903:00TSBão nhiệt đới801002
24 thg 900:00TSBão nhiệt đới751003
23 thg 921:00TSBão nhiệt đới751003
23 thg 918:00TSBão nhiệt đới751003
23 thg 915:00TSBão nhiệt đới701004
23 thg 912:00TSBão nhiệt đới651005
23 thg 909:00TSBão nhiệt đới651006
23 thg 906:00TSBão nhiệt đới651007
23 thg 903:00TSBão nhiệt đới651007
23 thg 900:00TSBão nhiệt đới651007
22 thg 921:00SSBão cận nhiệt đới701007
22 thg 918:00SSBão cận nhiệt đới751006
22 thg 915:00SSBão cận nhiệt đới751006
22 thg 912:00SSBão cận nhiệt đới751006
22 thg 909:00SSBão cận nhiệt đới751006
22 thg 906:00SSBão cận nhiệt đới751006
22 thg 903:00SSBão cận nhiệt đới801005
22 thg 900:00SSBão cận nhiệt đới851004
21 thg 921:00SSBão cận nhiệt đới801005
21 thg 918:00SSBão cận nhiệt đới751006
21 thg 915:00SSBão cận nhiệt đới701007
21 thg 912:00SSBão cận nhiệt đới651007
21 thg 909:00SSBão cận nhiệt đới651007
21 thg 906:00SSBão cận nhiệt đới651007
21 thg 903:00SDÁp thấp cận nhiệt đới601007
21 thg 900:00SDÁp thấp cận nhiệt đới551007
20 thg 921:00SDÁp thấp cận nhiệt đới501007
20 thg 918:00SDÁp thấp cận nhiệt đới451007

Dòng thời gian vị trí

177 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Hoa KỳVirginiaVirginia Beach

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2002264N28308
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 12 thg 10, 2002
Tọa độ36.7000, -74.1000
Các mốc vị trí177
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.