Bão nhiệt đới LINFA 2003: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 4 thg 6, 2003

06:00:00 24 thg 5, 200306:00:00 4 thg 6, 2003

Bão mạnhĐã đóng55 kt100 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới LINFA trong năm 2003, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 55 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại55 kt
Áp suất tâm982 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
04 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--990
04 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--989
04 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--988
03 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--987
03 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--986
03 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--986
03 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--986
03 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--985
03 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--984
03 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--983
03 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--982
02 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--982
02 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--982
02 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--983
02 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--984
02 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--985
02 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--986
02 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--987
02 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--988
01 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--988
01 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--988
01 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--990
01 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
01 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
01 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
01 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--993
01 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
31 thg 521:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
31 thg 518:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
31 thg 515:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--993
31 thg 512:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55992
31 thg 509:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
31 thg 506:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55988
31 thg 503:00TSBão nhiệt đới70988
31 thg 500:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80988
30 thg 521:00TSBão nhiệt đới85985
30 thg 518:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
30 thg 515:00STSBão nhiệt đới dữ dội100986
30 thg 512:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
30 thg 509:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
30 thg 506:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
30 thg 503:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
30 thg 500:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
29 thg 521:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
29 thg 518:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
29 thg 515:00TSBão nhiệt đới95988
29 thg 512:00TSBão nhiệt đới85991
29 thg 509:00TSBão nhiệt đới75994
29 thg 506:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 503:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 500:00TSBão nhiệt đới65997
28 thg 521:00TDÁp thấp nhiệt đới60999
28 thg 518:00TSBão nhiệt đới551000
28 thg 515:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
28 thg 512:00TSBão nhiệt đới551000
28 thg 509:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
28 thg 506:00TSBão nhiệt đới551000
28 thg 503:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
28 thg 500:00TSBão nhiệt đới551000
27 thg 521:00TSBão nhiệt đới60999
27 thg 518:00TSBão nhiệt đới65997
27 thg 515:00TSBão nhiệt đới65997
27 thg 512:00TSBão nhiệt đới65997
27 thg 509:00TSBão nhiệt đới75994
27 thg 506:00TSBão nhiệt đới85991
27 thg 503:00TSBão nhiệt đới95988
27 thg 500:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
26 thg 521:00TSBão nhiệt đới100984
26 thg 518:00TSBão nhiệt đới100984
26 thg 515:00TSBão nhiệt đới95988
26 thg 512:00TSBão nhiệt đới85991
26 thg 509:00TSBão nhiệt đới85991
26 thg 506:00TSBão nhiệt đới85991
26 thg 503:00TSBão nhiệt đới85991
26 thg 500:00TSBão nhiệt đới85991
25 thg 521:00TSBão nhiệt đới85991
25 thg 518:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
25 thg 515:00TDÁp thấp nhiệt đới70996
25 thg 512:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
25 thg 509:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
25 thg 506:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
25 thg 503:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
25 thg 500:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
24 thg 521:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
24 thg 518:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 515:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 512:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 509:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 506:00TDÁp thấp nhiệt đới351004

Dòng thời gian vị trí

89 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

NgaKamchatkaPetropavlovsk-Kamchatsky

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2003144N16119
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 4 thg 6, 2003
Tọa độ55.9000, 153.6000
Các mốc vị trí89
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.