Bão cuồng phong LINFA 2009: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 30 thg 6, 2009

06:00:00 13 thg 6, 200912:00:00 30 thg 6, 2009

Bão mạnhĐã đóng75 kt140 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong LINFA trong năm 2009, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 75 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại75 kt
Áp suất tâm967 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
30 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
30 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
30 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
30 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1007
30 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
29 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
29 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
29 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
29 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1008
29 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1007
29 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
29 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
29 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
28 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1005
28 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
28 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
28 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
28 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
28 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
28 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
28 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
27 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
27 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
27 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
27 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
27 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
27 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
27 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1005
27 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
26 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
26 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1006
26 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1005
26 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
26 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
26 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
26 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
26 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1004
25 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1003
25 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
25 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
25 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
25 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
25 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
25 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
25 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451002
24 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451002
24 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451002
24 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451001
24 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451000
24 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451000
24 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451000
24 thg 603:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45999
24 thg 600:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45998
23 thg 621:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45998
23 thg 618:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45998
23 thg 615:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới50998
23 thg 612:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55998
23 thg 609:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55999
23 thg 606:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
23 thg 603:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
23 thg 600:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
22 thg 621:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
22 thg 618:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
22 thg 615:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
22 thg 612:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
22 thg 609:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
22 thg 606:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
22 thg 603:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
22 thg 600:00TSBão nhiệt đới55998
21 thg 621:00TSBão nhiệt đới60998
21 thg 618:00TSBão nhiệt đới65997
21 thg 615:00TSBão nhiệt đới80991
21 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội95985
21 thg 609:00TSBão nhiệt đới100984
21 thg 606:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
21 thg 603:00TBão cuồng phong110978
21 thg 600:00STSBão nhiệt đới dữ dội120974
20 thg 621:00TBão cuồng phong125972
20 thg 618:00STSBão nhiệt đới dữ dội130970
20 thg 615:00TBão cuồng phong135969
20 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội140967
20 thg 609:00TBão cuồng phong130975
20 thg 606:00STSBão nhiệt đới dữ dội120983
20 thg 603:00TBão cuồng phong120979
20 thg 600:00STSBão nhiệt đới dữ dội120974
19 thg 621:00TSBão nhiệt đới115976
19 thg 618:00STSBão nhiệt đới dữ dội110978
19 thg 615:00TSBão nhiệt đới105980
19 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
19 thg 609:00TSBão nhiệt đới100984
19 thg 606:00TSBão nhiệt đới95985
19 thg 603:00TSBão nhiệt đới90987
19 thg 600:00TSBão nhiệt đới85989
18 thg 621:00TSBão nhiệt đới85989
18 thg 618:00TSBão nhiệt đới85989
18 thg 615:00TSBão nhiệt đới80991
18 thg 612:00TSBão nhiệt đới75993
18 thg 609:00TSBão nhiệt đới75993
18 thg 606:00TSBão nhiệt đới75993
18 thg 603:00TSBão nhiệt đới75993
18 thg 600:00TSBão nhiệt đới75993
17 thg 621:00TSBão nhiệt đới70995
17 thg 618:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
17 thg 615:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
17 thg 612:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
17 thg 609:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
17 thg 606:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
17 thg 603:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
17 thg 600:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
16 thg 621:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
16 thg 618:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
16 thg 615:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
16 thg 612:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
16 thg 609:00DBNhiễu động nhiệt đới351009
16 thg 606:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
16 thg 603:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
16 thg 600:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 621:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 618:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 615:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 612:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 609:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 606:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 603:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
15 thg 600:00DBNhiễu động nhiệt đới301010
14 thg 621:00DBNhiễu động nhiệt đới351009
14 thg 618:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
14 thg 615:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
14 thg 612:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
14 thg 609:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
14 thg 606:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
14 thg 603:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
14 thg 600:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
13 thg 621:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
13 thg 618:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
13 thg 615:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
13 thg 612:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
13 thg 609:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
13 thg 606:00DBNhiễu động nhiệt đới351007

Dòng thời gian vị trí

139 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

NgaKamchatkaPetropavlovsk-Kamchatsky

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2009164N10131
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 30 thg 6, 2009
Tọa độ57.8000, 171.9000
Các mốc vị trí139
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.