Xoáy thuận nhiệt đới LUA 2012: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 18 thg 3, 2012

00:00:00 10 thg 3, 201206:00:00 18 thg 3, 2012

Bão mạnhĐã đóng95 kt175 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới LUA trong năm 2012, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 95 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại95 kt
Áp suất tâm952 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
18 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
18 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới50992
18 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
17 thg 321:00TSBão nhiệt đới70985
17 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165996
17 thg 315:00TSBão nhiệt đới90987
17 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110978
17 thg 309:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145965
17 thg 307:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165956
17 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175952
17 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới175952
17 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175952
16 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới170954
16 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165956
16 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới165956
16 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165956
16 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới155962
16 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
16 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới140967
16 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
15 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
15 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130970
15 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới125972
15 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
15 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới120974
15 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
15 thg 303:00TSBão nhiệt đới115976
15 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
14 thg 321:00TSBão nhiệt đới110978
14 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
14 thg 315:00TSBão nhiệt đới105980
14 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
14 thg 309:00TSBão nhiệt đới95986
14 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
14 thg 303:00TSBão nhiệt đới85989
14 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
13 thg 321:00TSBão nhiệt đới75993
13 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
13 thg 315:00TSBão nhiệt đới65996
13 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
13 thg 309:00TSBão nhiệt đới65998
13 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới651000
13 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới601000
13 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
12 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
12 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
12 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
12 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
12 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
12 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
12 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
12 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
11 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
11 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
11 thg 315:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
11 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
11 thg 309:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
11 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
11 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
11 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
10 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
10 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
10 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới35999

Dòng thời gian vị trí

68 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcTây ÚcPerth

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2012070S17112
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 18 thg 3, 2012
Tọa độ-27.1000, 120.4000
Các mốc vị trí68
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.