Xoáy thuận nhiệt đới LUCAS 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 4 thg 2, 2021

12:00:00 24 thg 1, 202100:00:00 4 thg 2, 2021

Bão mạnhĐã đóng65 kt120 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới LUCAS trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 65 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại65 kt
Áp suất tâm980 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
04 thg 200:00SDÁp thấp cận nhiệt đới351002
03 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
03 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
03 thg 215:00SSBão cận nhiệt đới55996
03 thg 212:00DBNhiễu động nhiệt đới65992
03 thg 209:00SSBão cận nhiệt đới75990
03 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185988
03 thg 203:00TSBão nhiệt đới90988
03 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195988
02 thg 221:00TSBão nhiệt đới100987
02 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100986
02 thg 215:00TSBão nhiệt đới95988
02 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285990
02 thg 209:00TSBão nhiệt đới85990
02 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285990
02 thg 203:00TSBão nhiệt đới85990
02 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285990
01 thg 221:00TSBão nhiệt đới100987
01 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110983
01 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới115982
01 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120980
01 thg 209:00TSBão nhiệt đới115982
01 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110983
01 thg 203:00TSBão nhiệt đới100987
01 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195991
31 thg 121:00TSBão nhiệt đới100990
31 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100989
31 thg 115:00TSBão nhiệt đới100988
31 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100987
31 thg 109:00TSBão nhiệt đới95990
31 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185992
31 thg 103:00TSBão nhiệt đới75995
31 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165998
30 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
30 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55999
30 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
29 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới501000
29 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
29 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
29 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 109:00DBNhiễu động nhiệt đới451001
29 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới35999
29 thg 103:00DBNhiễu động nhiệt đới35999
29 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới35999
28 thg 121:00DBNhiễu động nhiệt đới351000
28 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới301001
28 thg 115:00DBNhiễu động nhiệt đới301001
28 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới301001
28 thg 109:00DBNhiễu động nhiệt đới251001
28 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới201001
28 thg 103:00DBNhiễu động nhiệt đới251003
28 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới301004
27 thg 121:00DBNhiễu động nhiệt đới251004
27 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới201003
27 thg 115:00DBNhiễu động nhiệt đới201003
27 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới201003
27 thg 109:00DBNhiễu động nhiệt đới301002
27 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
27 thg 103:00DBNhiễu động nhiệt đới351000
27 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
26 thg 121:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
26 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
26 thg 115:00DBNhiễu động nhiệt đới301003
26 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
26 thg 109:00DBNhiễu động nhiệt đới301003
26 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
26 thg 103:00DBNhiễu động nhiệt đới301003
26 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
25 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới351001
25 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
25 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
25 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
25 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
25 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
25 thg 103:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
25 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
24 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
24 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
24 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới351003
24 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới351003

Dòng thời gian vị trí

85 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Nouvelle-CalédonieNam, Nouvelle-CalédonieNouméa

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021025S14138
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 4 thg 2, 2021
Tọa độ-22.6000, 165.6000
Các mốc vị trí85
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.