Bão nhiệt đới LUPIT 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 15 thg 8, 2021

06:00:00 2 thg 8, 202118:00:00 15 thg 8, 2021

Bão mạnhĐã đóng45 kt85 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới LUPIT trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 45 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại45 kt
Áp suất tâm976 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
15 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451006
15 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451007
15 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451008
15 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451008
15 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451008
15 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451008
15 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451008
14 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451007
14 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451006
14 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451006
14 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451006
14 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451004
14 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451002
14 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451001
14 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451000
13 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới50998
13 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55996
13 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55994
13 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55992
13 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55990
13 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55988
13 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55987
13 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55986
12 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55987
12 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55988
12 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55988
12 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55988
12 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới60987
12 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65986
12 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65985
12 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65984
11 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65984
11 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65984
11 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65984
11 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65984
11 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65984
11 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65984
11 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65986
11 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70988
10 thg 821:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70988
10 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70988
10 thg 815:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70988
10 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70988
10 thg 809:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70988
10 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75979
10 thg 803:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70980
10 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65981
09 thg 821:00TSBão nhiệt đới70979
09 thg 818:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75976
09 thg 815:00TSBão nhiệt đới70983
09 thg 812:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65989
09 thg 809:00TSBão nhiệt đới70987
09 thg 806:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75985
09 thg 803:00TSBão nhiệt đới75984
09 thg 800:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75983
08 thg 821:00TSBão nhiệt đới70987
08 thg 820:00TSBão nhiệt đới70988
08 thg 818:00TSBão nhiệt đới65991
08 thg 815:00TSBão nhiệt đới70988
08 thg 812:00TSBão nhiệt đới75985
08 thg 811:00TSBão nhiệt đới70986
08 thg 809:00TSBão nhiệt đới70987
08 thg 806:00TSBão nhiệt đới65989
08 thg 803:00TSBão nhiệt đới65990
08 thg 800:00TSBão nhiệt đới65990
07 thg 821:00TSBão nhiệt đới65991
07 thg 818:00TSBão nhiệt đới65991
07 thg 815:00TSBão nhiệt đới65992
07 thg 812:00TSBão nhiệt đới65993
07 thg 809:00TSBão nhiệt đới70991
07 thg 806:00TSBão nhiệt đới75988
07 thg 803:00TSBão nhiệt đới75987
07 thg 800:00TSBão nhiệt đới75985
06 thg 821:00TSBão nhiệt đới70988
06 thg 818:00TSBão nhiệt đới65991
06 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới60989
06 thg 812:00TSBão nhiệt đới55987
06 thg 809:00TSBão nhiệt đới60989
06 thg 806:00TSBão nhiệt đới65990
06 thg 803:00TSBão nhiệt đới65989
06 thg 800:00TSBão nhiệt đới65988
05 thg 821:00TSBão nhiệt đới65988
05 thg 818:00TSBão nhiệt đới65988
05 thg 815:00TSBão nhiệt đới70988
05 thg 812:00TSBão nhiệt đới75988
05 thg 809:00TSBão nhiệt đới80987
05 thg 806:00TSBão nhiệt đới85986
05 thg 803:00TSBão nhiệt đới85987
05 thg 800:00TSBão nhiệt đới85987
04 thg 821:00TSBão nhiệt đới85986
04 thg 818:00TSBão nhiệt đới85985
04 thg 815:00TSBão nhiệt đới80988
04 thg 812:00TSBão nhiệt đới75991
04 thg 809:00TSBão nhiệt đới70993
04 thg 806:00TSBão nhiệt đới65995
04 thg 803:00TSBão nhiệt đới70994
04 thg 800:00TSBão nhiệt đới75993
03 thg 821:00TSBão nhiệt đới70994
03 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới65995
03 thg 815:00TSBão nhiệt đới65993
03 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới65990
03 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới60993
03 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
03 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới50996
03 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
02 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
02 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới45996
02 thg 815:00DBNhiễu động nhiệt đới45996
02 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới35996
02 thg 809:00DBNhiễu động nhiệt đới35997
02 thg 806:00DBNhiễu động nhiệt đới30997

Dòng thời gian vị trí

111 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021214N21110
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 15 thg 8, 2021
Tọa độ47.6000, 175.4000
Các mốc vị trí111
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.