Xoáy thuận nhiệt đới MARIAN 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 9 thg 3, 2021

06:00:00 22 thg 2, 202100:00:00 9 thg 3, 2021

Bão mạnhĐã đóng100 kt185 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới MARIAN trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 100 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại100 kt
Áp suất tâm952 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 300:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3301009
08 thg 321:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới301009
08 thg 318:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3301009
08 thg 315:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới301009
08 thg 312:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3301009
08 thg 309:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới301009
08 thg 306:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3301009
08 thg 303:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới301009
08 thg 300:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3301009
07 thg 321:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351008
07 thg 318:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3351007
07 thg 315:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
07 thg 312:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3301007
07 thg 309:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
07 thg 306:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3351006
07 thg 303:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
07 thg 300:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3351006
06 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
06 thg 318:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3451004
06 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
06 thg 312:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 345999
06 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
06 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
06 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
06 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451000
05 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
05 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155998
05 thg 315:00TSBão nhiệt đới60997
05 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165995
05 thg 309:00TSBão nhiệt đới75993
05 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185991
05 thg 303:00TSBão nhiệt đới85991
05 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185991
04 thg 321:00TSBão nhiệt đới80993
04 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175994
04 thg 315:00TSBão nhiệt đới75994
04 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
04 thg 309:00TSBão nhiệt đới75993
04 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
04 thg 303:00TSBão nhiệt đới75993
04 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
03 thg 321:00TSBão nhiệt đới80993
03 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185992
03 thg 315:00TSBão nhiệt đới90991
03 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195989
03 thg 309:00TSBão nhiệt đới95988
03 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195986
03 thg 303:00TSBão nhiệt đới95987
03 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195988
02 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới105986
02 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120983
02 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới135975
02 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150967
02 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới155965
02 thg 306:00TCXoáy thuận nhiệt đới165963
02 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới165964
02 thg 300:00TCXoáy thuận nhiệt đới165964
01 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới170961
01 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới175957
01 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới170960
01 thg 312:00TCXoáy thuận nhiệt đới165962
01 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới165963
01 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165963
01 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới170960
01 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175956
28 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới175956
28 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175956
28 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới180954
28 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185952
28 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới175957
28 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165962
28 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới155966
28 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150969
27 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới150969
27 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150969
27 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới145971
27 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140972
27 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới130976
27 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120980
27 thg 203:00TSBão nhiệt đới115982
27 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110983
26 thg 221:00TSBão nhiệt đới110984
26 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110985
26 thg 215:00TSBão nhiệt đới105987
26 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100989
26 thg 209:00TSBão nhiệt đới100991
26 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195993
26 thg 203:00TSBão nhiệt đới90996
26 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185999
25 thg 221:00TSBão nhiệt đới751000
25 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới651001
25 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới601002
25 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
25 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
25 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
25 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
25 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
24 thg 221:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
24 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
24 thg 215:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
24 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
24 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
24 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới351001
24 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
24 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
23 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
22 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới301003
22 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới301002
22 thg 215:00TDÁp thấp nhiệt đới301002
22 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới301002
22 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới301002
22 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới301002

Dòng thời gian vị trí

119 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021053S13128
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 9 thg 3, 2021
Tọa độ-31.5000, 97.9000
Các mốc vị trí119
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.