Xoáy thuận nhiệt đới MARK 1983: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 1 thg 2, 1983

12:00:00 18 thg 1, 198300:00:00 1 thg 2, 1983

Bão mạnhĐã đóng80 kt150 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới MARK trong năm 1983, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 80 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại80 kt
Áp suất tâm955 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
01 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
31 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
30 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
30 thg 106:00TSBão nhiệt đới65997
30 thg 103:00TSBão nhiệt đới65997
30 thg 100:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 121:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 118:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 115:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 112:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 109:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 106:00TSBão nhiệt đới65997
29 thg 103:00TSBão nhiệt đới70997
29 thg 100:00TSBão nhiệt đới75997
28 thg 121:00TSBão nhiệt đới75997
28 thg 118:00TSBão nhiệt đới75996
28 thg 115:00TSBão nhiệt đới75996
28 thg 112:00TSBão nhiệt đới75995
28 thg 109:00TSBão nhiệt đới80994
28 thg 106:00TSBão nhiệt đới85993
28 thg 103:00TSBão nhiệt đới90991
28 thg 100:00TSBão nhiệt đới95990
27 thg 121:00TSBão nhiệt đới95989
27 thg 118:00TSBão nhiệt đới95988
27 thg 115:00TSBão nhiệt đới100986
27 thg 112:00TSBão nhiệt đới100985
27 thg 109:00TSBão nhiệt đới105983
27 thg 106:00TSBão nhiệt đới110980
27 thg 103:00TSBão nhiệt đới115978
27 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới120975
26 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới130974
26 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới140973
26 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới145971
26 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới150970
26 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới150966
26 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới150963
26 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới145959
26 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới140955
25 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới140958
25 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới140960
25 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới140963
25 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới140965
25 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới135966
25 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới130968
25 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới120969
25 thg 100:00TSBão nhiệt đới110970
24 thg 121:00TSBão nhiệt đới110971
24 thg 118:00TSBão nhiệt đới110973
24 thg 115:00TSBão nhiệt đới105974
24 thg 112:00TSBão nhiệt đới100975
24 thg 109:00TSBão nhiệt đới100978
24 thg 106:00TSBão nhiệt đới95980
24 thg 103:00TSBão nhiệt đới90983
24 thg 100:00TSBão nhiệt đới85985
23 thg 121:00TSBão nhiệt đới80986
23 thg 118:00TSBão nhiệt đới75988
23 thg 115:00TSBão nhiệt đới70989
23 thg 112:00TSBão nhiệt đới65990
23 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới60992
23 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
23 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
23 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
22 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
22 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
22 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
22 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
22 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
22 thg 100:00TSBão nhiệt đới65997
21 thg 121:00TSBão nhiệt đới65997
21 thg 118:00TSBão nhiệt đới65997
21 thg 115:00TSBão nhiệt đới65997
21 thg 112:00TSBão nhiệt đới65997
21 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
21 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
21 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
21 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
20 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
20 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
20 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
20 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
20 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới35997
19 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
19 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
19 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
19 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
19 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
19 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
19 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
19 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
18 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
18 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
18 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
18 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới35--

Dòng thời gian vị trí

109 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

FijiKhu vực Trung tâm, FijiNasinu

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1983019S14176
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 1 thg 2, 1983
Tọa độ-18.2000, 183.0000
Các mốc vị trí109
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.