Bão cuồng phong MELOR 2003: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 6 thg 11, 2003

18:00:00 28 thg 10, 200300:00:00 6 thg 11, 2003

Bão mạnhĐã đóng75 kt140 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong MELOR trong năm 2003, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 75 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại75 kt
Áp suất tâm967 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
06 thg 1100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351012
05 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới351012
05 thg 1118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351012
05 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới351012
05 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới351012
05 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới351011
05 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới351010
05 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới351010
05 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới351010
04 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới401009
04 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
04 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
04 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
04 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
04 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
04 thg 1103:00TSBão nhiệt đới501002
04 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
03 thg 1121:00TSBão nhiệt đới75994
03 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
03 thg 1115:00TSBão nhiệt đới85991
03 thg 1112:00TSBão nhiệt đới85991
03 thg 1109:00TSBão nhiệt đới85991
03 thg 1106:00TSBão nhiệt đới85991
03 thg 1103:00TSBão nhiệt đới85991
03 thg 1100:00TSBão nhiệt đới85991
02 thg 1121:00TSBão nhiệt đới95988
02 thg 1118:00TSBão nhiệt đới100984
02 thg 1115:00TSBão nhiệt đới105982
02 thg 1112:00TSBão nhiệt đới110980
02 thg 1109:00TSBão nhiệt đới110980
02 thg 1106:00TSBão nhiệt đới110980
02 thg 1103:00TSBão nhiệt đới110980
02 thg 1100:00TSBão nhiệt đới110980
01 thg 1121:00TBão cuồng phong115978
01 thg 1118:00TSBão nhiệt đới120976
01 thg 1115:00TBão cuồng phong120976
01 thg 1112:00TSBão nhiệt đới120976
01 thg 1109:00TBão cuồng phong125974
01 thg 1106:00TSBão nhiệt đới130972
01 thg 1103:00TBão cuồng phong135970
01 thg 1100:00STSBão nhiệt đới dữ dội140967
31 thg 1021:00TBão cuồng phong130972
31 thg 1018:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
31 thg 1015:00TBão cuồng phong120976
31 thg 1012:00TSBão nhiệt đới120976
31 thg 1009:00TSBão nhiệt đới105980
31 thg 1006:00TSBão nhiệt đới95984
31 thg 1003:00TSBão nhiệt đới90988
31 thg 1000:00TSBão nhiệt đới85991
30 thg 1021:00TSBão nhiệt đới75994
30 thg 1018:00TSBão nhiệt đới65997
30 thg 1015:00TSBão nhiệt đới65997
30 thg 1012:00TSBão nhiệt đới65997
30 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
30 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
29 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
29 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
29 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
29 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
29 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
28 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
28 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới301006

Dòng thời gian vị trí

67 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Nhật BảnKagoshimaKagoshima

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2003302N11133
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 6 thg 11, 2003
Tọa độ30.8000, 130.8000
Các mốc vị trí67
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.