Bão cuồng phong MINDULLE 2004: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 5 thg 7, 2004

18:00:00 21 thg 6, 200418:00:00 5 thg 7, 2004

Bão mạnhĐã đóng125 kt230 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong MINDULLE trong năm 2004, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 125 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại125 kt
Áp suất tâm916 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
05 thg 718:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
05 thg 715:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--998
05 thg 712:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
05 thg 709:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--995
05 thg 706:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
05 thg 703:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--993
05 thg 700:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55992
04 thg 721:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới60989
04 thg 718:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65988
04 thg 715:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65985
04 thg 712:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65986
04 thg 709:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65985
04 thg 706:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451002
04 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
04 thg 700:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551000
03 thg 721:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
03 thg 718:00TSBão nhiệt đới551000
03 thg 715:00TSBão nhiệt đới60999
03 thg 712:00TSBão nhiệt đới65997
03 thg 709:00TSBão nhiệt đới65997
03 thg 706:00TSBão nhiệt đới65997
03 thg 703:00TSBão nhiệt đới65997
03 thg 700:00TSBão nhiệt đới65997
02 thg 721:00TSBão nhiệt đới70996
02 thg 718:00STSBão nhiệt đới dữ dội75994
02 thg 715:00TSBão nhiệt đới75994
02 thg 712:00STSBão nhiệt đới dữ dội75994
02 thg 709:00TSBão nhiệt đới80993
02 thg 706:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
02 thg 703:00TSBão nhiệt đới85991
02 thg 700:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
01 thg 721:00TSBão nhiệt đới95988
01 thg 718:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
01 thg 715:00TBão cuồng phong110980
01 thg 712:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
01 thg 709:00TBão cuồng phong120976
01 thg 706:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
01 thg 703:00TBão cuồng phong130972
01 thg 700:00STSBão nhiệt đới dữ dội140967
30 thg 621:00TBão cuồng phong145965
30 thg 618:00TBão cuồng phong150963
30 thg 615:00TBão cuồng phong155959
30 thg 612:00TBão cuồng phong165954
30 thg 609:00TBão cuồng phong180946
30 thg 606:00STSiêu bão195938
30 thg 603:00STSiêu bão200936
30 thg 600:00STSiêu bão205933
29 thg 621:00STSiêu bão220925
29 thg 618:00STSiêu bão230916
29 thg 615:00STSiêu bão230916
29 thg 612:00STSiêu bão230916
29 thg 609:00STSiêu bão230916
29 thg 606:00STSiêu bão230916
29 thg 603:00STSiêu bão230916
29 thg 600:00STSiêu bão230916
28 thg 621:00STSiêu bão230919
28 thg 618:00STSiêu bão220922
28 thg 615:00STSiêu bão220925
28 thg 612:00STSiêu bão215927
28 thg 609:00STSiêu bão215927
28 thg 606:00STSiêu bão215927
28 thg 603:00STSiêu bão200936
28 thg 600:00STSiêu bão185944
27 thg 621:00TBão cuồng phong175949
27 thg 618:00TBão cuồng phong165954
27 thg 615:00TBão cuồng phong155961
27 thg 612:00TBão cuồng phong140967
27 thg 609:00TBão cuồng phong130972
27 thg 606:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
27 thg 603:00TSBão nhiệt đới115978
27 thg 600:00STSBão nhiệt đới dữ dội110980
26 thg 621:00TSBão nhiệt đới105982
26 thg 618:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
26 thg 615:00TSBão nhiệt đới100986
26 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
26 thg 609:00TSBão nhiệt đới90989
26 thg 606:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
26 thg 603:00TSBão nhiệt đới85991
26 thg 600:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
25 thg 621:00TSBão nhiệt đới90989
25 thg 618:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
25 thg 615:00TSBão nhiệt đới100986
25 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
25 thg 609:00TSBão nhiệt đới100984
25 thg 606:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
25 thg 603:00TSBão nhiệt đới100984
25 thg 600:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
24 thg 621:00TSBão nhiệt đới100986
24 thg 618:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
24 thg 615:00TSBão nhiệt đới95987
24 thg 612:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
24 thg 609:00TSBão nhiệt đới95987
24 thg 606:00STSBão nhiệt đới dữ dội95987
24 thg 603:00TSBão nhiệt đới90989
24 thg 600:00STSBão nhiệt đới dữ dội85991
23 thg 621:00TSBão nhiệt đới80993
23 thg 618:00TSBão nhiệt đới75994
23 thg 615:00TSBão nhiệt đới70996
23 thg 612:00TSBão nhiệt đới65997
23 thg 609:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
23 thg 606:00TSBão nhiệt đới451002
23 thg 603:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
23 thg 600:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
22 thg 621:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
22 thg 618:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
22 thg 615:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
22 thg 612:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
22 thg 609:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
22 thg 606:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
22 thg 603:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
22 thg 600:00TDÁp thấp nhiệt đới301006
21 thg 621:00DBNhiễu động nhiệt đới301006
21 thg 618:00TDÁp thấp nhiệt đới301006

Dòng thời gian vị trí

113 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

NgaPrimorskyUssuriysk

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2004174N14146
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 5 thg 7, 2004
Tọa độ44.3000, 133.4000
Các mốc vị trí113
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.