Bão cuồng phong MITCH 1998: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 9 thg 11, 1998

00:00:00 22 thg 10, 199818:00:00 9 thg 11, 1998

Bão mạnhĐã đóng155 kt285 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong MITCH trong năm 1998, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 155 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại155 kt
Áp suất tâm905 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 1118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100960
09 thg 1115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105958
09 thg 1112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110956
09 thg 1109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110956
09 thg 1106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110956
09 thg 1103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110956
09 thg 1100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110956
08 thg 1121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110956
08 thg 1118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110956
08 thg 1115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110959
08 thg 1112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110962
08 thg 1109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110967
08 thg 1106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110972
08 thg 1103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110973
08 thg 1100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110974
07 thg 1121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110973
07 thg 1118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110972
07 thg 1115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100979
07 thg 1112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95986
07 thg 1109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95989
07 thg 1106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95992
07 thg 1103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95991
07 thg 1100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95990
06 thg 1121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95990
06 thg 1118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95989
06 thg 1115:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95990
06 thg 1112:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95990
06 thg 1109:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95991
06 thg 1106:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95992
06 thg 1103:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95993
06 thg 1100:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95993
05 thg 1121:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95993
05 thg 1118:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95992
05 thg 1115:00TSBão nhiệt đới100990
05 thg 1112:00TSBão nhiệt đới100987
05 thg 1111:00TSBão nhiệt đới100989
05 thg 1109:00TSBão nhiệt đới100989
05 thg 1106:00TSBão nhiệt đới95990
05 thg 1103:00TSBão nhiệt đới90992
05 thg 1100:00TSBão nhiệt đới85993
04 thg 1121:00TSBão nhiệt đới80993
04 thg 1118:00TSBão nhiệt đới75993
04 thg 1115:00TSBão nhiệt đới75996
04 thg 1112:00TSBão nhiệt đới75998
04 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới65998
04 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
04 thg 1103:00TSBão nhiệt đới65998
04 thg 1102:00TSBão nhiệt đới65998
04 thg 1100:00TSBão nhiệt đới65997
03 thg 1121:00TSBão nhiệt đới70997
03 thg 1118:00TSBão nhiệt đới75997
03 thg 1115:00RVùng thấp tàn dư601000
03 thg 1112:00RVùng thấp tàn dư451002
03 thg 1109:00RVùng thấp tàn dư451003
03 thg 1106:00RVùng thấp tàn dư351003
03 thg 1103:00RVùng thấp tàn dư351003
03 thg 1100:00RVùng thấp tàn dư351003
02 thg 1121:00RVùng thấp tàn dư351004
02 thg 1118:00RVùng thấp tàn dư351005
02 thg 1115:00RVùng thấp tàn dư351005
02 thg 1112:00RVùng thấp tàn dư351005
02 thg 1109:00RVùng thấp tàn dư351005
02 thg 1106:00RVùng thấp tàn dư351005
02 thg 1103:00RVùng thấp tàn dư351005
02 thg 1100:00RVùng thấp tàn dư351005
01 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
01 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
01 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
01 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới451005
01 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
01 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
01 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới501003
01 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
31 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
31 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
31 thg 1015:00TSBão nhiệt đới601001
31 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651000
31 thg 1009:00TSBão nhiệt đới701000
31 thg 1006:00TSBão nhiệt đới751000
31 thg 1003:00TSBão nhiệt đới801000
31 thg 1000:00TSBão nhiệt đới85999
30 thg 1021:00TSBão nhiệt đới85999
30 thg 1018:00TSBão nhiệt đới85998
30 thg 1015:00TSBão nhiệt đới85998
30 thg 1012:00TSBão nhiệt đới85997
30 thg 1009:00TSBão nhiệt đới90997
30 thg 1006:00TSBão nhiệt đới95996
30 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100996
30 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100995
29 thg 1021:00TSBão nhiệt đới105995
29 thg 1018:00TSBão nhiệt đới110994
29 thg 1015:00HBão cuồng phong120991
29 thg 1012:00HBão cuồng phong130987
29 thg 1009:00HBão cuồng phong135983
29 thg 1006:00HBão cuồng phong140979
29 thg 1003:00HBão cuồng phong150975
29 thg 1000:00HBão cuồng phong155970
28 thg 1021:00HBão cuồng phong165965
28 thg 1018:00HBão cuồng phong175959
28 thg 1015:00HBão cuồng phong195954
28 thg 1012:00MHBão lớn215948
28 thg 1009:00HBão cuồng phong230943
28 thg 1006:00MHBão lớn240938
28 thg 1003:00HBão cuồng phong250936
28 thg 1000:00MHBão lớn260933
27 thg 1021:00HBão cuồng phong265931
27 thg 1018:00MHBão lớn270928
27 thg 1015:00HBão cuồng phong275925
27 thg 1012:00MHBão lớn280922
27 thg 1009:00HBão cuồng phong280920
27 thg 1006:00MHBão lớn280917
27 thg 1003:00HBão cuồng phong285914
27 thg 1000:00MHBão lớn285910
26 thg 1021:00HBão cuồng phong285908
26 thg 1018:00MHBão lớn285905
26 thg 1015:00HBão cuồng phong280910
26 thg 1012:00MHBão lớn270914
26 thg 1009:00HBão cuồng phong260918
26 thg 1006:00MHBão lớn250922
26 thg 1003:00HBão cuồng phong245923
26 thg 1000:00MHBão lớn240923
25 thg 1021:00HBão cuồng phong235925
25 thg 1018:00MHBão lớn230926
25 thg 1015:00HBão cuồng phong220936
25 thg 1012:00MHBão lớn215945
25 thg 1009:00HBão cuồng phong205948
25 thg 1006:00MHBão lớn195951
25 thg 1003:00HBão cuồng phong190958
25 thg 1000:00MHBão lớn185965
24 thg 1021:00HBão cuồng phong175973
24 thg 1018:00HBão cuồng phong165980
24 thg 1015:00HBão cuồng phong155983
24 thg 1012:00HBão cuồng phong140985
24 thg 1009:00HBão cuồng phong130988
24 thg 1006:00HBão cuồng phong120990
24 thg 1003:00TSBão nhiệt đới110994
24 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100997
23 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100998
23 thg 1018:00TSBão nhiệt đới95998
23 thg 1015:00TSBão nhiệt đới90999
23 thg 1012:00TSBão nhiệt đới85999
23 thg 1009:00TSBão nhiệt đới85999
23 thg 1006:00TSBão nhiệt đới85999
23 thg 1003:00TSBão nhiệt đới801000
23 thg 1000:00TSBão nhiệt đới751000
22 thg 1021:00TSBão nhiệt đới701001
22 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651001
22 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới601002
22 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
22 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
22 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
22 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
22 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551002

Dòng thời gian vị trí

153 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Na UyVestlandBergen

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1998295N12284
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 9 thg 11, 1998
Tọa độ63.5000, -5.0000
Các mốc vị trí153
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.