Xoáy thuận nhiệt đới NATHAN 1998: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 31 thg 3, 1998

12:00:00 19 thg 3, 199800:00:00 31 thg 3, 1998

Bão mạnhĐã đóng65 kt120 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới NATHAN trong năm 1998, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 65 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại65 kt
Áp suất tâm985 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
31 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
30 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới601007
30 thg 318:00TSBão nhiệt đới651007
30 thg 315:00TSBão nhiệt đới651007
30 thg 312:00TSBão nhiệt đới651007
30 thg 309:00TSBão nhiệt đới651007
30 thg 306:00TSBão nhiệt đới651006
30 thg 303:00TSBão nhiệt đới651006
30 thg 300:00TSBão nhiệt đới651005
29 thg 321:00TSBão nhiệt đới651005
29 thg 318:00TSBão nhiệt đới651004
29 thg 315:00TSBão nhiệt đới701004
29 thg 312:00TSBão nhiệt đới751004
29 thg 309:00TSBão nhiệt đới751004
29 thg 306:00TSBão nhiệt đới751003
29 thg 303:00TSBão nhiệt đới751003
29 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
28 thg 321:00TSBão nhiệt đới75998
28 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
28 thg 315:00TSBão nhiệt đới75998
28 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
28 thg 309:00TSBão nhiệt đới75997
28 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
28 thg 303:00TSBão nhiệt đới75998
28 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
27 thg 321:00TSBão nhiệt đới75998
27 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
27 thg 315:00TSBão nhiệt đới75998
27 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
27 thg 309:00TSBão nhiệt đới75998
27 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới75998
27 thg 303:00TSBão nhiệt đới75997
27 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới75996
26 thg 321:00TSBão nhiệt đới75996
26 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
26 thg 315:00TSBão nhiệt đới75993
26 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
26 thg 309:00TSBão nhiệt đới75990
26 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
26 thg 303:00TSBão nhiệt đới80989
26 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185995
25 thg 321:00TSBão nhiệt đới90987
25 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195995
25 thg 315:00TSBão nhiệt đới95987
25 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195995
25 thg 309:00TSBão nhiệt đới95987
25 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195995
25 thg 303:00TSBão nhiệt đới95986
25 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195990
24 thg 321:00TSBão nhiệt đới100985
24 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
24 thg 315:00TSBão nhiệt đới100985
24 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
24 thg 309:00TSBão nhiệt đới100985
24 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100990
24 thg 303:00TSBão nhiệt đới105985
24 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110990
23 thg 321:00TSBão nhiệt đới115988
23 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120995
23 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới120989
23 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120995
23 thg 309:00TSBão nhiệt đới110987
23 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100995
23 thg 303:00TSBão nhiệt đới100987
23 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100995
22 thg 321:00TSBão nhiệt đới90987
22 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
22 thg 315:00TSBão nhiệt đới75987
22 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
22 thg 309:00TSBão nhiệt đới75987
22 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
22 thg 303:00TSBão nhiệt đới75986
22 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
21 thg 321:00TSBão nhiệt đới75985
21 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
21 thg 315:00TSBão nhiệt đới75985
21 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
21 thg 309:00TSBão nhiệt đới70986
21 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165990
21 thg 303:00TSBão nhiệt đới65989
21 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165995
20 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
20 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451000
20 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
20 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
20 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
20 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
20 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
20 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
19 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
19 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
19 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
19 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới35--

Dòng thời gian vị trí

93 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcQueenslandCairns

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1998079S10145
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 31 thg 3, 1998
Tọa độ-13.6000, 144.9000
Các mốc vị trí93
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.