Xoáy thuận nhiệt đới NATHAN 2015: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 27 thg 3, 2015

00:00:00 9 thg 3, 201500:00:00 27 thg 3, 2015

Bão mạnhĐã đóng100 kt185 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới NATHAN trong năm 2015, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 100 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại100 kt
Áp suất tâm948 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
27 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
26 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
25 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
25 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
25 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
25 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới351008
25 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
25 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
25 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
25 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới351006
24 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
24 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
24 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
24 thg 303:00TSBão nhiệt đới60998
24 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
23 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180991
23 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
23 thg 315:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100984
23 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
23 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
23 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
23 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
23 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
22 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
22 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
22 thg 315:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
22 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
22 thg 309:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1115976
22 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
22 thg 303:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
22 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
21 thg 321:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1115976
21 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
21 thg 315:00TSBão nhiệt đới105980
21 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
21 thg 309:00TSBão nhiệt đới100984
21 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
21 thg 303:00TSBão nhiệt đới90987
21 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
20 thg 321:00TSBão nhiệt đới80991
20 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
20 thg 315:00TSBão nhiệt đới85989
20 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
20 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới105980
20 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
20 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
20 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1150963
19 thg 321:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165956
19 thg 318:30C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2180949
19 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185948
19 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới180950
19 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175952
19 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới170954
19 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165956
19 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
19 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155959
18 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
18 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150963
18 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
18 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
18 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới130971
18 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
18 thg 303:00TSBão nhiệt đới105980
18 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
17 thg 321:00TSBão nhiệt đới90987
17 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
17 thg 315:00TSBão nhiệt đới80991
17 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
17 thg 309:00TSBão nhiệt đới75993
17 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
17 thg 303:00TSBão nhiệt đới80991
17 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
16 thg 321:00TSBão nhiệt đới85989
16 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
16 thg 315:00TSBão nhiệt đới85989
16 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
16 thg 309:00TSBão nhiệt đới95985
16 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
16 thg 303:00TSBão nhiệt đới100984
16 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
15 thg 321:00TSBão nhiệt đới100984
15 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
15 thg 315:00TSBão nhiệt đới90987
15 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
15 thg 309:00TSBão nhiệt đới85989
15 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
15 thg 303:00TSBão nhiệt đới85989
15 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
14 thg 321:00TSBão nhiệt đới80991
14 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
14 thg 315:00TSBão nhiệt đới75993
14 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới75993
14 thg 309:00TSBão nhiệt đới80991
14 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
14 thg 303:00TSBão nhiệt đới85989
14 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
13 thg 321:00TSBão nhiệt đới90987
13 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
13 thg 315:00TSBão nhiệt đới100984
13 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
13 thg 309:00TSBão nhiệt đới100982
13 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
13 thg 303:00TSBão nhiệt đới100982
13 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
12 thg 321:00TSBão nhiệt đới100982
12 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
12 thg 315:00TSBão nhiệt đới100982
12 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
12 thg 309:00TSBão nhiệt đới100982
12 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
12 thg 303:00TSBão nhiệt đới100982
12 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
11 thg 321:00TSBão nhiệt đới100982
11 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
11 thg 315:00TSBão nhiệt đới100984
11 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
11 thg 309:00TSBão nhiệt đới90987
11 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
11 thg 303:00TSBão nhiệt đới85989
11 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
10 thg 321:00TSBão nhiệt đới85989
10 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
10 thg 315:00TSBão nhiệt đới80991
10 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
10 thg 309:00TSBão nhiệt đới70995
10 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
10 thg 303:00TSBão nhiệt đới65996
10 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
09 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
09 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
09 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
09 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
09 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
09 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
09 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
09 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới351000

Dòng thời gian vị trí

146 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

IndonesiaĐông Nusa TenggaraKupang

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2015068S12151
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 27 thg 3, 2015
Tọa độ-13.3000, 126.2000
Các mốc vị trí146
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.