Bão nhiệt đới NICHOLAS 2003: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 1 thg 11, 2003

00:00:00 13 thg 10, 200318:00:00 1 thg 11, 2003

Bão mạnhĐã đóng60 kt110 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới NICHOLAS trong năm 2003, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 60 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại60 kt
Áp suất tâm990 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
01 thg 1118:00RVùng thấp tàn dư551005
01 thg 1115:00RVùng thấp tàn dư551005
01 thg 1112:00RVùng thấp tàn dư551005
01 thg 1109:00RVùng thấp tàn dư551005
01 thg 1106:00RVùng thấp tàn dư551005
01 thg 1103:00RVùng thấp tàn dư551005
01 thg 1100:00RVùng thấp tàn dư551005
31 thg 1021:00RVùng thấp tàn dư551006
31 thg 1018:00RVùng thấp tàn dư551006
31 thg 1015:00RVùng thấp tàn dư551007
31 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư551007
31 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư551008
31 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư551008
31 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
31 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
30 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
30 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
30 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
30 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
30 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới501009
30 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
30 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
30 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
29 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451009
28 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới501009
28 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551009
28 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551009
28 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551009
28 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551009
28 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551009
28 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551009
28 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
27 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới601008
27 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới651007
27 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới651007
27 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới651007
27 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới651007
27 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới651007
27 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới601007
27 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551007
26 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
26 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551008
26 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551009
26 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới551010
26 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới501011
26 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451012
26 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451013
26 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351013
25 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351013
25 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351013
25 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351014
25 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351014
25 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351014
25 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351014
25 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351014
25 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới351013
24 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451013
24 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451012
24 thg 1015:00RVùng thấp tàn dư451012
24 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư451011
24 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư451011
24 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư451010
24 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư451010
24 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư451009
23 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới501009
23 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
23 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới551008
23 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
23 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
23 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
23 thg 1003:00TSBão nhiệt đới601006
23 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651005
22 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651005
22 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651005
22 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651005
22 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651005
22 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651005
22 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651005
22 thg 1003:00TSBão nhiệt đới701004
22 thg 1000:00TSBão nhiệt đới751002
21 thg 1021:00TSBão nhiệt đới801001
21 thg 1018:00TSBão nhiệt đới851000
21 thg 1015:00TSBão nhiệt đới851000
21 thg 1012:00TSBão nhiệt đới851000
21 thg 1009:00TSBão nhiệt đới801001
21 thg 1006:00TSBão nhiệt đới751002
21 thg 1003:00TSBão nhiệt đới701004
21 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651005
20 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651005
20 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651005
20 thg 1015:00TSBão nhiệt đới701004
20 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751002
20 thg 1009:00TSBão nhiệt đới801001
20 thg 1006:00TSBão nhiệt đới851000
20 thg 1003:00TSBão nhiệt đới851000
20 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851000
19 thg 1021:00TSBão nhiệt đới851000
19 thg 1018:00TSBão nhiệt đới851000
19 thg 1015:00TSBão nhiệt đới90999
19 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95997
19 thg 1009:00TSBão nhiệt đới95997
19 thg 1006:00TSBão nhiệt đới95997
19 thg 1003:00TSBão nhiệt đới95997
19 thg 1000:00TSBão nhiệt đới95997
18 thg 1021:00TSBão nhiệt đới95997
18 thg 1018:00TSBão nhiệt đới95997
18 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100996
18 thg 1012:00TSBão nhiệt đới100994
18 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100994
18 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100994
18 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100994
18 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100994
17 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100994
17 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100994
17 thg 1015:00TSBão nhiệt đới105992
17 thg 1012:00TSBão nhiệt đới110990
17 thg 1009:00TSBão nhiệt đới105992
17 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100994
17 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100995
17 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100995
16 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100995
16 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100994
16 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100996
16 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95997
16 thg 1009:00TSBão nhiệt đới90999
16 thg 1006:00TSBão nhiệt đới851000
16 thg 1003:00TSBão nhiệt đới851000
16 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851000
15 thg 1021:00TSBão nhiệt đới851000
15 thg 1018:00TSBão nhiệt đới851000
15 thg 1015:00TSBão nhiệt đới851000
15 thg 1012:00TSBão nhiệt đới851000
15 thg 1009:00TSBão nhiệt đới851000
15 thg 1006:00TSBão nhiệt đới851000
15 thg 1003:00TSBão nhiệt đới801002
15 thg 1000:00TSBão nhiệt đới751003
14 thg 1021:00TSBão nhiệt đới701004
14 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651005
14 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới601006
14 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
14 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
14 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
14 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
14 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551006
13 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
13 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
13 thg 1015:00TDÁp thấp nhiệt đới501008
13 thg 1012:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
13 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
13 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới451008
13 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới451009
13 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới451009

Dòng thời gian vị trí

159 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Cộng hòa DominicaDistrito NacionalSanto Domingo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2003286N09323
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 1 thg 11, 2003
Tọa độ27.7000, -67.0000
Các mốc vị trí159
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.