Xoáy thuận nhiệt đới NIRAN 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 7 thg 3, 2021

18:00:00 26 thg 2, 202118:00:00 7 thg 3, 2021

Bão mạnhĐã đóng140 kt260 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới NIRAN trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 140 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại140 kt
Áp suất tâm917 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
07 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới0--
07 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới0--
07 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới0--
07 thg 309:00SSBão cận nhiệt đới0--
07 thg 306:00SSBão cận nhiệt đới75991
07 thg 303:00TSBão nhiệt đới90990
07 thg 300:00TSBão nhiệt đới100988
06 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới110982
06 thg 318:00TCXoáy thuận nhiệt đới120976
06 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới145967
06 thg 312:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3165958
06 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới180953
06 thg 306:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3195948
06 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới200947
06 thg 300:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5205945
05 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới220936
05 thg 318:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5240926
05 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới250922
05 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2260917
05 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới250922
05 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2240926
05 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới230934
05 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215942
04 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới195950
04 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175958
04 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới170960
04 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165961
04 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới170958
04 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175954
04 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
04 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155962
03 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới155964
03 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1150966
03 thg 315:00TSBão nhiệt đới130975
03 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110984
03 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới120977
03 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130970
03 thg 303:00TSBão nhiệt đới120977
03 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110983
02 thg 321:00TSBão nhiệt đới105983
02 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100983
02 thg 315:00TSBão nhiệt đới100985
02 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100986
02 thg 309:00TSBão nhiệt đới100987
02 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100988
02 thg 303:00TSBão nhiệt đới95991
02 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185994
01 thg 321:00TSBão nhiệt đới85989
01 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185984
01 thg 315:00TSBão nhiệt đới80989
01 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175994
01 thg 309:00TSBão nhiệt đới75993
01 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới75992
01 thg 303:00TSBão nhiệt đới70994
01 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
28 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
28 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
28 thg 215:00TSBão nhiệt đới60996
28 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
28 thg 209:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
28 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
28 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới50998
28 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
27 thg 221:00DBNhiễu động nhiệt đới451001
27 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
27 thg 215:00DBNhiễu động nhiệt đới351002
27 thg 212:00TDÁp thấp nhiệt đới351002
27 thg 209:00DBNhiễu động nhiệt đới351001
27 thg 206:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
27 thg 203:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
27 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
26 thg 221:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
26 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới351002

Dòng thời gian vị trí

73 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

TongaTongatapuNuku'alofa

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2021058S14149
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 7 thg 3, 2021
Tọa độ-28.8000, 187.4000
Các mốc vị trí73
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.