Bão cuồng phong OHO 2015: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 10 thg 10, 2015

06:00:00 1 thg 10, 201512:00:00 10 thg 10, 2015

Bão mạnhĐã đóng95 kt175 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong OHO trong năm 2015, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 95 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại95 kt
Áp suất tâm957 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
10 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới45981
10 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55975
10 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65969
10 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới70967
10 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75964
09 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới90963
09 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100962
09 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110967
09 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120971
09 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105977
09 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95982
09 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới90985
09 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85987
08 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95986
08 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100985
08 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105984
08 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110983
08 thg 1009:00TSBão nhiệt đới115981
08 thg 1006:00HBão cuồng phong120978
08 thg 1003:00HBão cuồng phong130976
08 thg 1000:00HBão cuồng phong140973
07 thg 1021:00HBão cuồng phong155970
07 thg 1018:00HBão cuồng phong165966
07 thg 1015:00HBão cuồng phong170962
07 thg 1012:00HBão cuồng phong175957
07 thg 1009:00HBão cuồng phong170960
07 thg 1006:00HBão cuồng phong165962
07 thg 1003:00HBão cuồng phong155967
07 thg 1000:00HBão cuồng phong150971
06 thg 1021:00HBão cuồng phong145973
06 thg 1018:00HBão cuồng phong140975
06 thg 1015:00HBão cuồng phong130978
06 thg 1012:00HBão cuồng phong120980
06 thg 1009:00TSBão nhiệt đới115981
06 thg 1006:00TSBão nhiệt đới110982
06 thg 1003:00TSBão nhiệt đới105983
06 thg 1000:00TSBão nhiệt đới100984
05 thg 1021:00TSBão nhiệt đới100984
05 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100984
05 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100985
05 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95986
05 thg 1009:00TSBão nhiệt đới90988
05 thg 1006:00TSBão nhiệt đới85989
05 thg 1003:00TSBão nhiệt đới80993
05 thg 1000:00TSBão nhiệt đới75996
04 thg 1021:00TSBão nhiệt đới70998
04 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651000
04 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651000
04 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651000
04 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651000
04 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651000
04 thg 1003:00TSBão nhiệt đới651000
04 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651000
03 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651000
03 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651000
03 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651000
03 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651000
03 thg 1009:00TDÁp thấp nhiệt đới601001
03 thg 1006:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
03 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư551001
03 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư551001
02 thg 1021:00RVùng thấp tàn dư501002
02 thg 1018:00RVùng thấp tàn dư451002
02 thg 1015:00RVùng thấp tàn dư451003
02 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư451003
02 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư451004
02 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư451004
02 thg 1003:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
02 thg 1000:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
01 thg 1021:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
01 thg 1018:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
01 thg 1015:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
01 thg 1012:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
01 thg 1009:00DBNhiễu động nhiệt đới451005
01 thg 1006:00DBNhiễu động nhiệt đới351005

Dòng thời gian vị trí

75 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

CanadaYukonWhitehorse

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2015274N13201
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 10 thg 10, 2015
Tọa độ63.0000, -138.0000
Các mốc vị trí75
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.