Bão cuồng phong PHILIPPE 2011: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 9 thg 10, 2011

00:00:00 23 thg 9, 201100:00:00 9 thg 10, 2011

Bão mạnhĐã đóng80 kt150 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong PHILIPPE trong năm 2011, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 80 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại80 kt
Áp suất tâm976 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85987
08 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới90987
08 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95987
08 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100987
08 thg 1012:00TSBão nhiệt đới110987
08 thg 1009:00TSBão nhiệt đới110987
08 thg 1006:00TSBão nhiệt đới110987
08 thg 1003:00TSBão nhiệt đới115987
08 thg 1000:00HBão cuồng phong120986
07 thg 1021:00HBão cuồng phong125984
07 thg 1018:00HBão cuồng phong130981
07 thg 1015:00HBão cuồng phong140979
07 thg 1012:00HBão cuồng phong150977
07 thg 1009:00HBão cuồng phong150977
07 thg 1006:00HBão cuồng phong150976
07 thg 1003:00HBão cuồng phong150976
07 thg 1000:00HBão cuồng phong150976
06 thg 1021:00HBão cuồng phong150977
06 thg 1018:00HBão cuồng phong150977
06 thg 1015:00HBão cuồng phong140980
06 thg 1012:00HBão cuồng phong130983
06 thg 1009:00HBão cuồng phong125985
06 thg 1006:00HBão cuồng phong120987
06 thg 1003:00TSBão nhiệt đới115990
06 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110992
05 thg 1021:00TSBão nhiệt đới105994
05 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100995
05 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100995
05 thg 1012:00TSBão nhiệt đới100995
05 thg 1009:00TSBão nhiệt đới105995
05 thg 1006:00TSBão nhiệt đới110994
05 thg 1003:00TSBão nhiệt đới110994
05 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110994
04 thg 1021:00TSBão nhiệt đới110994
04 thg 1018:00TSBão nhiệt đới110994
04 thg 1015:00TSBão nhiệt đới110994
04 thg 1012:00TSBão nhiệt đới110993
04 thg 1009:00TSBão nhiệt đới115993
04 thg 1006:00HBão cuồng phong120992
04 thg 1003:00HBão cuồng phong120992
04 thg 1000:00HBão cuồng phong120992
03 thg 1021:00TSBão nhiệt đới115994
03 thg 1018:00TSBão nhiệt đới110995
03 thg 1015:00TSBão nhiệt đới105997
03 thg 1012:00TSBão nhiệt đới100998
03 thg 1009:00TSBão nhiệt đới1001000
03 thg 1006:00TSBão nhiệt đới951001
03 thg 1003:00TSBão nhiệt đới901003
03 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851004
02 thg 1021:00TSBão nhiệt đới801004
02 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751004
02 thg 1015:00TSBão nhiệt đới751004
02 thg 1012:00TSBão nhiệt đới751004
02 thg 1009:00TSBão nhiệt đới851001
02 thg 1006:00TSBão nhiệt đới95998
02 thg 1003:00TSBão nhiệt đới100996
02 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110993
01 thg 1021:00TSBão nhiệt đới110994
01 thg 1018:00TSBão nhiệt đới110995
01 thg 1015:00TSBão nhiệt đới110996
01 thg 1012:00TSBão nhiệt đới110997
01 thg 1009:00TSBão nhiệt đới105998
01 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100999
01 thg 1003:00TSBão nhiệt đới1001001
01 thg 1000:00TSBão nhiệt đới951003
30 thg 921:00TSBão nhiệt đới901004
30 thg 918:00TSBão nhiệt đới851005
30 thg 915:00TSBão nhiệt đới851006
30 thg 912:00TSBão nhiệt đới851006
30 thg 909:00TSBão nhiệt đới801007
30 thg 906:00TSBão nhiệt đới751007
30 thg 903:00TSBão nhiệt đới751007
30 thg 900:00TSBão nhiệt đới751007
29 thg 921:00TSBão nhiệt đới801006
29 thg 918:00TSBão nhiệt đới851005
29 thg 915:00TSBão nhiệt đới851005
29 thg 912:00TSBão nhiệt đới851004
29 thg 909:00TSBão nhiệt đới851004
29 thg 906:00TSBão nhiệt đới851004
29 thg 903:00TSBão nhiệt đới801005
29 thg 900:00TSBão nhiệt đới751005
28 thg 921:00TSBão nhiệt đới751005
28 thg 918:00TSBão nhiệt đới751005
28 thg 915:00TSBão nhiệt đới701006
28 thg 912:00TSBão nhiệt đới651006
28 thg 909:00TDÁp thấp nhiệt đới601007
28 thg 906:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
28 thg 903:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
28 thg 900:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
27 thg 921:00TSBão nhiệt đới601007
27 thg 918:00TSBão nhiệt đới651006
27 thg 915:00TSBão nhiệt đới701006
27 thg 912:00TSBão nhiệt đới751005
27 thg 909:00TSBão nhiệt đới801005
27 thg 906:00TSBão nhiệt đới851004
27 thg 903:00TSBão nhiệt đới851004
27 thg 900:00TSBão nhiệt đới851004
26 thg 921:00TSBão nhiệt đới901004
26 thg 918:00TSBão nhiệt đới951003
26 thg 915:00TSBão nhiệt đới951003
26 thg 912:00TSBão nhiệt đới951003
26 thg 909:00TSBão nhiệt đới901004
26 thg 906:00TSBão nhiệt đới851004
26 thg 903:00TSBão nhiệt đới851005
26 thg 900:00TSBão nhiệt đới851005
25 thg 921:00TSBão nhiệt đới851005
25 thg 918:00TSBão nhiệt đới851005
25 thg 915:00TSBão nhiệt đới801006
25 thg 912:00TSBão nhiệt đới751006
25 thg 909:00TSBão nhiệt đới751006
25 thg 906:00TSBão nhiệt đới751006
25 thg 903:00TSBão nhiệt đới701006
25 thg 900:00TSBão nhiệt đới651006
24 thg 921:00TSBão nhiệt đới651006
24 thg 918:00TSBão nhiệt đới651006
24 thg 915:00TSBão nhiệt đới651006
24 thg 912:00TSBão nhiệt đới651006
24 thg 909:00TDÁp thấp nhiệt đới601007
24 thg 906:00TDÁp thấp nhiệt đới551007
24 thg 903:00RVùng thấp tàn dư551008
24 thg 900:00RVùng thấp tàn dư551008
23 thg 921:00RVùng thấp tàn dư501009
23 thg 918:00RVùng thấp tàn dư451009
23 thg 915:00RVùng thấp tàn dư451010
23 thg 912:00RVùng thấp tàn dư451010
23 thg 909:00RVùng thấp tàn dư451010
23 thg 906:00RVùng thấp tàn dư351010
23 thg 903:00RVùng thấp tàn dư351010
23 thg 900:00RVùng thấp tàn dư351010

Dòng thời gian vị trí

129 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2011266N08343
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 9 thg 10, 2011
Tọa độ37.5000, -43.6000
Các mốc vị trí129
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.