Bão cuồng phong RAFAEL 2012: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 26 thg 10, 2012

18:00:00 12 thg 10, 201212:00:00 26 thg 10, 2012

Bão mạnhĐã đóng80 kt150 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong RAFAEL trong năm 2012, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 80 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại80 kt
Áp suất tâm966 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
26 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới451002
26 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới501001
26 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55999
26 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55999
26 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55998
25 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55998
25 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55997
25 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55997
25 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55996
25 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55996
25 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55995
25 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55995
25 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55995
24 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55995
24 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55995
24 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55995
24 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55995
24 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65995
24 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75995
24 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75994
24 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75993
23 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75993
23 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75992
23 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75992
23 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75992
23 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75992
23 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75992
23 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75992
23 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75992
22 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75991
22 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75989
22 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75988
22 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75987
22 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75986
22 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75985
22 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75984
22 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75983
21 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75983
21 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75982
21 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75981
21 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75979
21 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75979
21 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới75978
21 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới80977
21 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới85975
20 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới90973
20 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95970
20 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95969
20 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95967
20 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95967
20 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95966
20 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95966
20 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95966
19 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95967
19 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95968
19 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95969
19 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95970
19 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95972
19 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95973
19 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95974
19 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới95975
18 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100974
18 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100973
18 thg 1015:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100973
18 thg 1012:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới100972
18 thg 1009:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới105972
18 thg 1006:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới110972
18 thg 1003:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới115972
18 thg 1000:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120972
17 thg 1021:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120972
17 thg 1018:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới120972
17 thg 1015:00HBão cuồng phong120972
17 thg 1012:00HBão cuồng phong120972
17 thg 1009:00HBão cuồng phong125972
17 thg 1006:00HBão cuồng phong130972
17 thg 1003:00HBão cuồng phong135971
17 thg 1000:00HBão cuồng phong140970
16 thg 1021:00HBão cuồng phong140970
16 thg 1018:00HBão cuồng phong140970
16 thg 1015:00HBão cuồng phong145970
16 thg 1012:00HBão cuồng phong150969
16 thg 1009:00HBão cuồng phong150971
16 thg 1006:00HBão cuồng phong150972
16 thg 1003:00HBão cuồng phong150973
16 thg 1000:00HBão cuồng phong150974
15 thg 1021:00HBão cuồng phong145977
15 thg 1018:00HBão cuồng phong140979
15 thg 1015:00HBão cuồng phong135981
15 thg 1012:00HBão cuồng phong130983
15 thg 1009:00HBão cuồng phong125985
15 thg 1006:00HBão cuồng phong120986
15 thg 1003:00TSBão nhiệt đới115988
15 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110989
14 thg 1021:00TSBão nhiệt đới105992
14 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100994
14 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100997
14 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95999
14 thg 1009:00TSBão nhiệt đới901001
14 thg 1006:00TSBão nhiệt đới851003
14 thg 1003:00TSBão nhiệt đới851004
14 thg 1000:00TSBão nhiệt đới851004
13 thg 1021:00TSBão nhiệt đới801004
13 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751004
13 thg 1015:00TSBão nhiệt đới701005
13 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651006
13 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651006
13 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651006
13 thg 1003:00TSBão nhiệt đới651007
13 thg 1000:00TSBão nhiệt đới651007
12 thg 1021:00TSBão nhiệt đới651007
12 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651006

Dòng thời gian vị trí

111 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Bồ Đào NhaCoimbraCoimbra

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2012287N15297
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 26 thg 10, 2012
Tọa độ40.0000, -7.5000
Các mốc vị trí111
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.