Xoáy thuận nhiệt đới REWA 1994: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 23 thg 1, 1994

06:00:00 26 thg 12, 199318:00:00 23 thg 1, 1994

Bão mạnhĐã đóng125 kt230 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới REWA trong năm 1994, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 125 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại125 kt
Áp suất tâm920 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
23 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
23 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
23 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
23 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
23 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
23 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
23 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
22 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
21 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
21 thg 118:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 355997
21 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
21 thg 112:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 355997
21 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
21 thg 106:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 365990
21 thg 103:00TSBão nhiệt đới65988
21 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165985
20 thg 121:00TSBão nhiệt đới65985
20 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165985
20 thg 115:00TSBão nhiệt đới70983
20 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
20 thg 109:00TSBão nhiệt đới75980
20 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
20 thg 103:00TSBão nhiệt đới75980
20 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
19 thg 121:00TSBão nhiệt đới75980
19 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175980
19 thg 115:00TSBão nhiệt đới80978
19 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185975
19 thg 109:00TSBão nhiệt đới85975
19 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185975
19 thg 103:00TSBão nhiệt đới90975
19 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195975
18 thg 121:00TSBão nhiệt đới95970
18 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195965
18 thg 115:00TSBão nhiệt đới100965
18 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100965
18 thg 109:00TSBão nhiệt đới105965
18 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110965
18 thg 103:00TSBão nhiệt đới115965
18 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120965
17 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới125963
17 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130960
17 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới140953
17 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150945
17 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới165938
17 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175930
17 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới190925
17 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205920
16 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới215920
16 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2220920
16 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới230920
16 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230920
16 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới220923
16 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215925
16 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới200928
16 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185930
15 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới175933
15 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165935
15 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới155938
15 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150940
15 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới140948
15 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130960
15 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới125960
15 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120975
14 thg 121:00TSBão nhiệt đới115968
14 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110975
14 thg 115:00TSBão nhiệt đới105973
14 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100975
14 thg 109:00TSBão nhiệt đới100975
14 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195975
14 thg 103:00TSBão nhiệt đới90980
14 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
13 thg 122:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180985
13 thg 121:00TSBão nhiệt đới80985
13 thg 118:00TSBão nhiệt đới75985
13 thg 115:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 170985
13 thg 112:00TSBão nhiệt đới65985
13 thg 109:00TSBão nhiệt đới65985
13 thg 106:00TSBão nhiệt đới65985
13 thg 105:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165985
13 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới60989
13 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155995
12 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
12 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
12 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
12 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
12 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
12 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
12 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
12 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
11 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
11 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
11 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
11 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
11 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
11 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
11 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
11 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145998
10 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
10 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451000
10 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
10 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451001
10 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
10 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451000
10 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
10 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451000
09 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
09 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1451000
09 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
09 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1351000
09 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
09 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1351000
09 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
09 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1351000
08 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
08 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1351000
08 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới351000
08 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1351000
08 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới35998
08 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 135995
08 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
08 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
07 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
07 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
07 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
07 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
07 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới45995
07 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145995
07 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới50995
07 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155995
06 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
06 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155995
06 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới60993
06 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165990
06 thg 109:00TSBão nhiệt đới70989
06 thg 106:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
06 thg 103:00TSBão nhiệt đới80986
06 thg 100:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
05 thg 121:00TSBão nhiệt đới90985
05 thg 118:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
05 thg 115:00TSBão nhiệt đới100983
05 thg 112:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
05 thg 109:00TSBão nhiệt đới110975
05 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120975
05 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới130968
05 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140965
04 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới150960
04 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155955
04 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới165953
04 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175950
04 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới180950
04 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185950
04 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới190945
04 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195945
03 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới200943
03 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205940
03 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới210935
03 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215930
03 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới220928
03 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2220925
03 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới230923
03 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230920
02 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới230920
02 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230920
02 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới230920
02 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2220920
02 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới220923
02 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215925
02 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới200928
02 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185930
01 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới175935
01 thg 118:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165940
01 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới165948
01 thg 112:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155955
01 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
01 thg 106:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150965
01 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
01 thg 100:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150965
31 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới150965
31 thg 1218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150965
31 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
31 thg 1212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140965
31 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới140968
31 thg 1206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140970
31 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới140973
31 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1140975
30 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới135975
30 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130975
30 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới125975
30 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120975
30 thg 1209:00TSBão nhiệt đới115975
30 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110975
30 thg 1203:00TSBão nhiệt đới105978
30 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
29 thg 1221:00TSBão nhiệt đới100983
29 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195985
29 thg 1215:00TSBão nhiệt đới90988
29 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185990
29 thg 1209:00TSBão nhiệt đới85990
29 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185995
29 thg 1203:00TSBão nhiệt đới80990
29 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
28 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75993
28 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175995
28 thg 1215:00TSBão nhiệt đới70995
28 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới65995
28 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới60996
28 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
28 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
28 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
27 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
27 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
27 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới50--
27 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới45--
27 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
26 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
26 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
26 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
26 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
26 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới35--
26 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới30--

Dòng thời gian vị trí

231 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandCanterburyChristchurch

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1993360S04171
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 23 thg 1, 1994
Tọa độ-41.0000, 170.0000
Các mốc vị trí231
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.