Xoáy thuận nhiệt đới RON 1998: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 9 thg 1, 1998

06:00:00 1 thg 1, 199800:00:00 9 thg 1, 1998

Bão mạnhĐã đóng145 kt270 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới RON trong năm 1998, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 145 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại145 kt
Áp suất tâm900 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55--
08 thg 121:00TSBão nhiệt đới75--
08 thg 118:00TSBão nhiệt đới95975
08 thg 115:00TSBão nhiệt đới110970
08 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới130965
08 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới145960
08 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới155955
08 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165950
08 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới175945
07 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới185938
07 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới195930
07 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới200926
07 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới205922
07 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới215920
07 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới220918
07 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới230917
07 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới230915
06 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới240908
06 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới250900
06 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới255900
06 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới260900
06 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới265900
06 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới270900
06 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới270900
06 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới270900
05 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới270900
05 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới270900
05 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới270900
05 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới270900
05 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới265900
05 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới260900
05 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới250908
05 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới240915
04 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới230920
04 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới220925
04 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới215935
04 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới205945
04 thg 109:00TCXoáy thuận nhiệt đới190950
04 thg 106:00TCXoáy thuận nhiệt đới175955
04 thg 103:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
04 thg 100:00TCXoáy thuận nhiệt đới155960
03 thg 121:00TCXoáy thuận nhiệt đới150963
03 thg 118:00TCXoáy thuận nhiệt đới140965
03 thg 115:00TCXoáy thuận nhiệt đới130968
03 thg 112:00TCXoáy thuận nhiệt đới120970
03 thg 109:00TSBão nhiệt đới105973
03 thg 106:00TSBão nhiệt đới95975
03 thg 103:00TSBão nhiệt đới85976
03 thg 100:00TSBão nhiệt đới75977
02 thg 121:00TSBão nhiệt đới70979
02 thg 118:00TSBão nhiệt đới65980
02 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới60983
02 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới55985
02 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới55986
02 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới55987
02 thg 103:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
02 thg 100:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
01 thg 121:00TDÁp thấp nhiệt đới50994
01 thg 118:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
01 thg 115:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
01 thg 112:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
01 thg 109:00TDÁp thấp nhiệt đới50999
01 thg 106:00TDÁp thấp nhiệt đới45999

Dòng thời gian vị trí

63 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

TongaTongatapuNuku'alofa

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1998001S09195
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 9 thg 1, 1998
Tọa độ-29.3000, -168.0000
Các mốc vị trí63
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.