Bão cuồng phong RUSA 2002: đường đi, cường độ và lịch sử

18:00:00 3 thg 9, 2002

00:00:00 22 thg 8, 200218:00:00 3 thg 9, 2002

Bão mạnhĐã đóng115 kt215 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong RUSA trong năm 2002, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 115 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại115 kt
Áp suất tâm927 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
03 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--984
03 thg 915:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--984
03 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--984
03 thg 909:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--984
03 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--984
03 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--986
03 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--988
02 thg 921:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--989
02 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--990
02 thg 915:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--991
02 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
02 thg 909:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--994
02 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--996
02 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--999
02 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1002
01 thg 921:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1001
01 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--1000
01 thg 915:00TDÁp thấp nhiệt đới--1000
01 thg 912:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 909:00TSBão nhiệt đới50998
01 thg 906:00TDÁp thấp nhiệt đới65997
01 thg 903:00TSBão nhiệt đới75994
01 thg 900:00TDÁp thấp nhiệt đới85991
31 thg 821:00TSBão nhiệt đới95988
31 thg 818:00TSBão nhiệt đới100984
31 thg 815:00TSBão nhiệt đới100984
31 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
31 thg 809:00TBão cuồng phong115978
31 thg 806:00TBão cuồng phong130972
31 thg 803:00TBão cuồng phong130972
31 thg 800:00TBão cuồng phong130972
30 thg 821:00TBão cuồng phong130972
30 thg 818:00TBão cuồng phong130972
30 thg 815:00TBão cuồng phong135970
30 thg 812:00TBão cuồng phong140967
30 thg 809:00TBão cuồng phong145965
30 thg 806:00TBão cuồng phong150963
30 thg 803:00TBão cuồng phong150963
30 thg 800:00TBão cuồng phong150963
29 thg 821:00TBão cuồng phong150963
29 thg 818:00TBão cuồng phong150963
29 thg 815:00TBão cuồng phong150963
29 thg 812:00TBão cuồng phong150963
29 thg 809:00TBão cuồng phong150963
29 thg 806:00TBão cuồng phong150963
29 thg 803:00TBão cuồng phong155961
29 thg 800:00TBão cuồng phong155958
28 thg 821:00TBão cuồng phong155958
28 thg 818:00TBão cuồng phong155958
28 thg 815:00TBão cuồng phong165956
28 thg 812:00TBão cuồng phong165954
28 thg 809:00TBão cuồng phong165954
28 thg 806:00TBão cuồng phong165954
28 thg 803:00TBão cuồng phong170952
28 thg 800:00TBão cuồng phong175949
27 thg 821:00TBão cuồng phong175949
27 thg 818:00TBão cuồng phong175949
27 thg 815:00TBão cuồng phong170952
27 thg 812:00TBão cuồng phong165954
27 thg 809:00TBão cuồng phong180941
27 thg 806:00STSiêu bão195927
27 thg 803:00STSiêu bão205927
27 thg 800:00STSiêu bão215927
26 thg 821:00STSiêu bão215927
26 thg 818:00STSiêu bão215927
26 thg 815:00STSiêu bão215927
26 thg 812:00STSiêu bão215927
26 thg 809:00STSiêu bão215927
26 thg 806:00STSiêu bão215927
26 thg 803:00STSiêu bão200936
26 thg 800:00STSiêu bão185944
25 thg 821:00TBão cuồng phong175949
25 thg 818:00TBão cuồng phong165954
25 thg 815:00TBão cuồng phong165956
25 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội155958
25 thg 809:00TBão cuồng phong155961
25 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội150963
25 thg 803:00TBão cuồng phong145965
25 thg 800:00STSBão nhiệt đới dữ dội140967
24 thg 821:00TBão cuồng phong135970
24 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội130972
24 thg 815:00TBão cuồng phong125974
24 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
24 thg 809:00TBão cuồng phong120976
24 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
24 thg 803:00TBão cuồng phong120976
24 thg 800:00STSBão nhiệt đới dữ dội120976
23 thg 821:00TSBão nhiệt đới110980
23 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
23 thg 815:00TSBão nhiệt đới100986
23 thg 812:00TSBão nhiệt đới95987
23 thg 809:00TSBão nhiệt đới90989
23 thg 806:00TSBão nhiệt đới85991
23 thg 803:00TSBão nhiệt đới85991
23 thg 800:00TSBão nhiệt đới85991
22 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới70996
22 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
22 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
22 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
22 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới501001
22 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
22 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
22 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới351004

Dòng thời gian vị trí

103 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

NgaKamchatkaPetropavlovsk-Kamchatsky

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2002234N14164
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc18:00:00 3 thg 9, 2002
Tọa độ55.0000, 156.0000
Các mốc vị trí103
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.