Xoáy thuận nhiệt đới SAM 2001: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 14 thg 12, 2000

00:00:00 28 thg 11, 200000:00:00 14 thg 12, 2000

Bão mạnhĐã đóng110 kt205 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới SAM trong năm 2001, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 110 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại110 kt
Áp suất tâm935 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
14 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
13 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
13 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
13 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
13 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
13 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55993
13 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55992
13 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55991
13 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
12 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
12 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
12 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55988
12 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55987
12 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55989
12 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
12 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55991
12 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55992
11 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55993
11 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
11 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
11 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
11 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
11 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
11 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
11 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55992
10 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55991
10 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới45990
10 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới50990
10 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới55990
10 thg 1210:00TDÁp thấp nhiệt đới60990
10 thg 1209:00TSBão nhiệt đới65989
10 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới75986
10 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180985
10 thg 1203:00TSBão nhiệt đới80985
10 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
09 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185985
09 thg 1221:00TSBão nhiệt đới90984
09 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195981
09 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195980
09 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100980
09 thg 1213:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100980
09 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100978
09 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110975
09 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới115973
09 thg 1207:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1125970
09 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130968
09 thg 1204:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2135965
09 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới140963
09 thg 1201:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145960
09 thg 1200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150958
08 thg 1222:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155955
08 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165953
08 thg 1219:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2170950
08 thg 1218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175946
08 thg 1216:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2180940
08 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới185938
08 thg 1213:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2190935
08 thg 1212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195936
08 thg 1210:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2200940
08 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới200942
08 thg 1207:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2200945
08 thg 1206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205946
08 thg 1204:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205950
08 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới205950
08 thg 1201:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205950
08 thg 1200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205950
07 thg 1222:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205950
07 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới205950
07 thg 1219:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205950
07 thg 1218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205951
07 thg 1216:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2190955
07 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới180957
07 thg 1213:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165960
07 thg 1212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155961
07 thg 1210:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150965
07 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới150967
07 thg 1207:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145970
07 thg 1206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140970
07 thg 1204:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2135970
07 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới130970
07 thg 1201:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2125970
07 thg 1200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120970
06 thg 1222:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2115970
06 thg 1221:00TSBão nhiệt đới110972
06 thg 1219:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1105975
06 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100975
06 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100975
06 thg 1215:00TSBão nhiệt đới100975
06 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195975
06 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 190975
06 thg 1209:00TSBão nhiệt đới90975
06 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185975
06 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185975
06 thg 1203:00TSBão nhiệt đới85976
06 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185978
05 thg 1222:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180980
05 thg 1221:00TSBão nhiệt đới75980
05 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165980
05 thg 1216:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165980
05 thg 1215:00TSBão nhiệt đới65981
05 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165983
05 thg 1210:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 160985
05 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới60986
05 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155988
05 thg 1204:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155990
05 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55991
05 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155992
04 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55993
04 thg 1218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155994
04 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
04 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155994
04 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
04 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
04 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
04 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
03 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
03 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
03 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
03 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
03 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
03 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới45997
03 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
03 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
02 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
02 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
02 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
02 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
02 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
02 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
02 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
02 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
01 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
01 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
01 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
01 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
01 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
01 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
01 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
30 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
30 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
30 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
30 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
29 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
29 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
29 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
29 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
29 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
28 thg 1121:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
28 thg 1118:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
28 thg 1115:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
28 thg 1112:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
28 thg 1109:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
28 thg 1106:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
28 thg 1103:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
28 thg 1100:00TDÁp thấp nhiệt đới351005

Dòng thời gian vị trí

163 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcLãnh thổ Bắc ÚcAlice Springs

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2000333S11140
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 14 thg 12, 2000
Tọa độ-20.5000, 135.5000
Các mốc vị trí163
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.