Xoáy thuận nhiệt đới SIMON 1980: đường đi, cường độ và lịch sử

12:00:00 3 thg 3, 1980

00:00:00 21 thg 2, 198012:00:00 3 thg 3, 1980

Bão mạnhĐã đóng100 kt185 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới SIMON trong năm 1980, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 100 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại100 kt
Áp suất tâm933 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
03 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
03 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
03 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
03 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
03 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
02 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới60997
02 thg 318:00TSBão nhiệt đới65996
02 thg 315:00TSBão nhiệt đới70996
02 thg 312:00TSBão nhiệt đới75995
02 thg 309:00TSBão nhiệt đới75994
02 thg 306:00TSBão nhiệt đới75993
02 thg 303:00TSBão nhiệt đới80991
02 thg 300:00TSBão nhiệt đới85990
01 thg 321:00TSBão nhiệt đới85989
01 thg 318:00TSBão nhiệt đới85989
01 thg 315:00TSBão nhiệt đới85988
01 thg 312:00TSBão nhiệt đới85987
01 thg 309:00TSBão nhiệt đới85987
01 thg 306:00TSBão nhiệt đới85986
01 thg 303:00TSBão nhiệt đới85986
01 thg 300:00TSBão nhiệt đới85985
29 thg 221:00TSBão nhiệt đới90985
29 thg 218:00TSBão nhiệt đới95985
29 thg 215:00TSBão nhiệt đới95985
29 thg 212:00TSBão nhiệt đới95985
29 thg 209:00TSBão nhiệt đới95985
29 thg 206:00TSBão nhiệt đới95985
29 thg 203:00TSBão nhiệt đới95985
29 thg 200:00TSBão nhiệt đới95985
28 thg 221:00TSBão nhiệt đới95986
28 thg 218:00TSBão nhiệt đới95986
28 thg 215:00TSBão nhiệt đới95987
28 thg 212:00TSBão nhiệt đới95987
28 thg 209:00TSBão nhiệt đới95987
28 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195988
28 thg 203:00TSBão nhiệt đới95985
28 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195984
27 thg 221:00TSBão nhiệt đới95982
27 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195980
27 thg 215:00TSBão nhiệt đới90979
27 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185978
27 thg 209:00TSBão nhiệt đới85973
27 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285970
27 thg 203:00TSBão nhiệt đới85964
27 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285960
26 thg 221:00TSBão nhiệt đới90960
26 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 295960
26 thg 215:00TSBão nhiệt đới100960
26 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100960
26 thg 209:00TSBão nhiệt đới110956
26 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120960
26 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới125949
26 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130960
25 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới130944
25 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130960
25 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới130941
25 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130960
25 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới135938
25 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140960
25 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới140933
25 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140960
24 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới140934
24 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140960
24 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới145941
24 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150960
24 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới150949
24 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150955
24 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới155953
24 thg 200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155950
23 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới165955
23 thg 218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165960
23 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới170965
23 thg 212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2175970
23 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới180973
23 thg 206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185975
23 thg 203:00TCXoáy thuận nhiệt đới185978
23 thg 200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1185980
22 thg 221:00TCXoáy thuận nhiệt đới180983
22 thg 218:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1175990
22 thg 215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165988
22 thg 212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1150992
22 thg 209:00TCXoáy thuận nhiệt đới135992
22 thg 206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120995
22 thg 203:00TSBão nhiệt đới105995
22 thg 200:00TDÁp thấp nhiệt đới951000
21 thg 221:00TSBão nhiệt đới851001
21 thg 218:00TDÁp thấp nhiệt đới751002
21 thg 215:00TSBão nhiệt đới70--
21 thg 212:00TSBão nhiệt đới65--
21 thg 209:00TSBão nhiệt đới65--
21 thg 206:00TSBão nhiệt đới65--
21 thg 203:00TSBão nhiệt đới65--
21 thg 200:00TSBão nhiệt đới65--

Dòng thời gian vị trí

93 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

New ZealandVùng AucklandAuckland

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện1980052S16155
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc12:00:00 3 thg 3, 1980
Tọa độ-37.0000, 185.0000
Các mốc vị trí93
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.