Bão cuồng phong SIMON 2014: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 9 thg 10, 2014

12:00:00 30 thg 9, 201400:00:00 9 thg 10, 2014

Bão mạnhĐã đóng115 kt215 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão cuồng phong SIMON trong năm 2014, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 115 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại115 kt
Áp suất tâm946 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
09 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư351007
08 thg 1021:00RVùng thấp tàn dư451007
08 thg 1018:00RVùng thấp tàn dư451006
08 thg 1015:00RVùng thấp tàn dư451006
08 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư451005
08 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư501005
08 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư551004
08 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư551004
08 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư551003
07 thg 1021:00TSBão nhiệt đới601003
07 thg 1018:00TSBão nhiệt đới651002
07 thg 1015:00TSBão nhiệt đới651002
07 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651002
07 thg 1009:00TSBão nhiệt đới701002
07 thg 1006:00TSBão nhiệt đới751001
07 thg 1003:00TSBão nhiệt đới751001
07 thg 1000:00TSBão nhiệt đới751000
06 thg 1021:00TSBão nhiệt đới80999
06 thg 1018:00TSBão nhiệt đới85997
06 thg 1015:00TSBão nhiệt đới90997
06 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95996
06 thg 1009:00TSBão nhiệt đới100994
06 thg 1006:00TSBão nhiệt đới100992
06 thg 1003:00TSBão nhiệt đới105989
06 thg 1000:00TSBão nhiệt đới110986
05 thg 1021:00HBão cuồng phong120982
05 thg 1018:00HBão cuồng phong130978
05 thg 1015:00HBão cuồng phong150973
05 thg 1012:00HBão cuồng phong165968
05 thg 1009:00HBão cuồng phong175963
05 thg 1006:00MHBão lớn185957
05 thg 1003:00HBão cuồng phong200952
05 thg 1000:00MHBão lớn215946
04 thg 1021:00HBão cuồng phong205948
04 thg 1018:00MHBão lớn195950
04 thg 1015:00HBão cuồng phong180960
04 thg 1012:00HBão cuồng phong165969
04 thg 1009:00HBão cuồng phong155974
04 thg 1006:00HBão cuồng phong140978
04 thg 1003:00HBão cuồng phong130982
04 thg 1000:00HBão cuồng phong120985
03 thg 1021:00TSBão nhiệt đới110990
03 thg 1018:00TSBão nhiệt đới100995
03 thg 1015:00TSBão nhiệt đới100997
03 thg 1012:00TSBão nhiệt đới95998
03 thg 1009:00TSBão nhiệt đới90999
03 thg 1006:00TSBão nhiệt đới85999
03 thg 1003:00TSBão nhiệt đới85999
03 thg 1000:00TSBão nhiệt đới85999
02 thg 1021:00TSBão nhiệt đới801000
02 thg 1018:00TSBão nhiệt đới751000
02 thg 1015:00TSBão nhiệt đới701001
02 thg 1012:00TSBão nhiệt đới651002
02 thg 1009:00TSBão nhiệt đới651002
02 thg 1006:00TSBão nhiệt đới651002
02 thg 1003:00TDÁp thấp nhiệt đới601003
02 thg 1000:00TDÁp thấp nhiệt đới551003
01 thg 1021:00TDÁp thấp nhiệt đới501004
01 thg 1018:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
01 thg 1015:00RVùng thấp tàn dư451005
01 thg 1012:00RVùng thấp tàn dư451005
01 thg 1009:00RVùng thấp tàn dư451005
01 thg 1006:00RVùng thấp tàn dư451005
01 thg 1003:00RVùng thấp tàn dư451005
01 thg 1000:00RVùng thấp tàn dư451005
30 thg 921:00RVùng thấp tàn dư451006
30 thg 918:00RVùng thấp tàn dư451007
30 thg 915:00RVùng thấp tàn dư451008
30 thg 912:00RVùng thấp tàn dư451008

Dòng thời gian vị trí

69 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

MéxicoSonoraHermosillo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2014274N15260
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 9 thg 10, 2014
Tọa độ27.7000, -113.4000
Các mốc vị trí69
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.