Bão nhiệt đới TALAS 2011: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 7 thg 9, 2011

18:00:00 23 thg 8, 201106:00:00 7 thg 9, 2011

Bão mạnhĐã đóng55 kt100 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới TALAS trong năm 2011, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 55 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại55 kt
Áp suất tâm982 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
07 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
07 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
07 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 921:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 915:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 909:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 903:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới--992
06 thg 900:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới55992
05 thg 921:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới60992
05 thg 918:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65992
05 thg 915:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65992
05 thg 912:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65992
05 thg 909:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65992
05 thg 906:00EXXoáy thuận ngoại nhiệt đới65992
05 thg 903:00TSBão nhiệt đới65993
05 thg 900:00TSBão nhiệt đới75994
04 thg 921:00TSBão nhiệt đới75994
04 thg 918:00TSBão nhiệt đới75994
04 thg 915:00TSBão nhiệt đới75994
04 thg 912:00TSBão nhiệt đới451004
04 thg 909:00TSBão nhiệt đới451004
04 thg 906:00TSBão nhiệt đới451004
04 thg 903:00TSBão nhiệt đới501002
04 thg 900:00TSBão nhiệt đới551000
03 thg 921:00TSBão nhiệt đới60998
03 thg 918:00TSBão nhiệt đới65996
03 thg 915:00TSBão nhiệt đới70995
03 thg 912:00TSBão nhiệt đới75993
03 thg 909:00TSBão nhiệt đới80991
03 thg 906:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
03 thg 903:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
03 thg 901:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
03 thg 900:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
02 thg 921:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
02 thg 918:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
02 thg 915:00STSBão nhiệt đới dữ dội90987
02 thg 912:00STSBão nhiệt đới dữ dội95985
02 thg 909:00STSBão nhiệt đới dữ dội100984
02 thg 906:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
02 thg 903:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
02 thg 900:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 921:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 918:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 915:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 912:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 909:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 906:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 903:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
01 thg 900:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 821:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 815:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 809:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 803:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
31 thg 800:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
30 thg 821:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
30 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
30 thg 815:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
30 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
30 thg 809:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
30 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
30 thg 803:00TSBão nhiệt đới100982
30 thg 800:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
29 thg 821:00TSBão nhiệt đới100982
29 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
29 thg 815:00TSBão nhiệt đới100982
29 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
29 thg 809:00TSBão nhiệt đới100982
29 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
29 thg 803:00TSBão nhiệt đới100982
29 thg 800:00STSBão nhiệt đới dữ dội100982
28 thg 821:00TSBão nhiệt đới100984
28 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội95985
28 thg 815:00TSBão nhiệt đới90987
28 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
28 thg 809:00TSBão nhiệt đới85989
28 thg 806:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
28 thg 803:00TSBão nhiệt đới85989
28 thg 800:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
27 thg 821:00TSBão nhiệt đới85989
27 thg 818:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
27 thg 815:00TSBão nhiệt đới85989
27 thg 812:00STSBão nhiệt đới dữ dội85989
27 thg 809:00TSBão nhiệt đới85989
27 thg 806:00TSBão nhiệt đới85989
27 thg 803:00TSBão nhiệt đới85989
27 thg 800:00TSBão nhiệt đới85989
26 thg 821:00TSBão nhiệt đới85989
26 thg 818:00TSBão nhiệt đới85989
26 thg 815:00TSBão nhiệt đới80991
26 thg 812:00TSBão nhiệt đới75993
26 thg 809:00TSBão nhiệt đới65996
26 thg 806:00TSBão nhiệt đới65996
26 thg 803:00TSBão nhiệt đới65996
26 thg 800:00TSBão nhiệt đới65996
25 thg 821:00TSBão nhiệt đới65996
25 thg 818:00TSBão nhiệt đới65996
25 thg 815:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
25 thg 812:00TSBão nhiệt đới551000
25 thg 809:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
25 thg 806:00TSBão nhiệt đới551000
25 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
25 thg 800:00TSBão nhiệt đới451004
24 thg 821:00DBNhiễu động nhiệt đới451004
24 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
24 thg 815:00DBNhiễu động nhiệt đới351005
24 thg 812:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
24 thg 809:00DBNhiễu động nhiệt đới351006
24 thg 806:00TDÁp thấp nhiệt đới351007
24 thg 803:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
24 thg 800:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
23 thg 821:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
23 thg 818:00TDÁp thấp nhiệt đới451004

Dòng thời gian vị trí

118 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Nhật BảnHokkaidōSapporo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2011236N15143
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 7 thg 9, 2011
Tọa độ45.8000, 138.0000
Các mốc vị trí118
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.