Bão nhiệt đới TEMBIN 2000: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 23 thg 7, 2000

00:00:00 17 thg 7, 200006:00:00 23 thg 7, 2000

Bão mạnhĐã đóng45 kt85 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Bão nhiệt đới TEMBIN trong năm 2000, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 45 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại45 kt
Áp suất tâm990 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
23 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới--1000
23 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới--1000
23 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
22 thg 721:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
22 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới45998
22 thg 715:00TDÁp thấp nhiệt đới50997
22 thg 712:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
22 thg 709:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
22 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
22 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới55994
22 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới55996
21 thg 721:00TSBão nhiệt đới60994
21 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới65994
21 thg 715:00TSBão nhiệt đới65994
21 thg 712:00TSBão nhiệt đới65994
21 thg 709:00TSBão nhiệt đới65994
21 thg 706:00TSBão nhiệt đới65994
21 thg 703:00TSBão nhiệt đới70993
21 thg 700:00TSBão nhiệt đới75994
20 thg 721:00TSBão nhiệt đới75992
20 thg 718:00TSBão nhiệt đới75992
20 thg 715:00TSBão nhiệt đới80991
20 thg 712:00TSBão nhiệt đới85992
20 thg 709:00TSBão nhiệt đới85990
20 thg 706:00TSBão nhiệt đới85992
20 thg 703:00TSBão nhiệt đới85990
20 thg 700:00TSBão nhiệt đới85992
19 thg 721:00TSBão nhiệt đới85990
19 thg 718:00TSBão nhiệt đới85992
19 thg 715:00TSBão nhiệt đới85990
19 thg 712:00TSBão nhiệt đới85996
19 thg 709:00TSBão nhiệt đới85996
19 thg 706:00TSBão nhiệt đới85996
19 thg 703:00TSBão nhiệt đới85998
19 thg 700:00TSBão nhiệt đới85998
18 thg 721:00TSBão nhiệt đới75992
18 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới651000
18 thg 715:00TDÁp thấp nhiệt đới60994
18 thg 712:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
18 thg 709:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
18 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
18 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
18 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới551004
17 thg 721:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
17 thg 718:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
17 thg 715:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
17 thg 712:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
17 thg 709:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
17 thg 706:00TDÁp thấp nhiệt đới351004
17 thg 703:00TDÁp thấp nhiệt đới351005
17 thg 700:00TDÁp thấp nhiệt đới351006

Dòng thời gian vị trí

51 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

Nhật BảnHokkaidōSapporo

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2000199N20145
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 23 thg 7, 2000
Tọa độ43.0000, 151.9000
Các mốc vị trí51
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.