Xoáy thuận nhiệt đới ULUI 2010: đường đi, cường độ và lịch sử

00:00:00 22 thg 3, 2010

12:00:00 10 thg 3, 201000:00:00 22 thg 3, 2010

Bão mạnhĐã đóng140 kt260 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới ULUI trong năm 2010, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 140 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại140 kt
Áp suất tâm918 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
22 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới351007
21 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451006
21 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
21 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
21 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
21 thg 309:00TSBão nhiệt đới60998
21 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới65996
21 thg 303:00TSBão nhiệt đới75993
21 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới85989
20 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới100982
20 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120974
20 thg 316:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2125972
20 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới130971
20 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
20 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới130971
20 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
20 thg 303:00TSBão nhiệt đới115976
20 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
19 thg 321:00TSBão nhiệt đới105980
19 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
19 thg 315:00TSBão nhiệt đới100982
19 thg 312:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100982
19 thg 309:00TSBão nhiệt đới105980
19 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
19 thg 303:00TSBão nhiệt đới110978
19 thg 300:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110978
18 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới120974
18 thg 318:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1130970
18 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
18 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140967
18 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới145965
18 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150963
18 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới155961
18 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155959
17 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới165958
17 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165956
17 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới175952
17 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2185948
17 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới190946
17 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195944
17 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới195944
17 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195944
16 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới195944
16 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195944
16 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới195944
16 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2195944
16 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới200943
16 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2205941
16 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới210939
16 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215937
15 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới215937
15 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2215937
15 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới220935
15 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2220933
15 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới230931
15 thg 306:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230929
15 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới230929
15 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230929
14 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới230929
14 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2230929
14 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới235928
14 thg 312:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5240926
14 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới245924
14 thg 306:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5250922
14 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới255920
14 thg 300:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5260918
13 thg 321:00TCXoáy thuận nhiệt đới250922
13 thg 318:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4240926
13 thg 315:00TCXoáy thuận nhiệt đới230932
13 thg 312:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4215937
13 thg 309:00TCXoáy thuận nhiệt đới180950
13 thg 306:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3150963
13 thg 303:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
13 thg 300:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120974
12 thg 321:00TSBão nhiệt đới110978
12 thg 318:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100982
12 thg 315:00TSBão nhiệt đới95986
12 thg 312:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285989
12 thg 309:00TSBão nhiệt đới80991
12 thg 306:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175993
12 thg 303:00TSBão nhiệt đới75993
12 thg 300:00DBNhiễu động nhiệt đới75993
11 thg 321:00TSBão nhiệt đới70995
11 thg 318:00TSBão nhiệt đới65996
11 thg 315:00TDÁp thấp nhiệt đới60998
11 thg 312:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
11 thg 309:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
11 thg 306:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
11 thg 303:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
11 thg 300:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
10 thg 321:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
10 thg 318:00TDÁp thấp nhiệt đới451004
10 thg 315:00DBNhiễu động nhiệt đới451006
10 thg 312:00DBNhiễu động nhiệt đới351007

Dòng thời gian vị trí

94 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

ÚcQueenslandTownsville

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2010070S15168
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc00:00:00 22 thg 3, 2010
Tọa độ-21.9000, 141.8000
Các mốc vị trí94
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.