Xoáy thuận nhiệt đới WALTER 2001: đường đi, cường độ và lịch sử

10:00:00 8 thg 4, 2001

04:00:00 1 thg 4, 200110:00:00 8 thg 4, 2001

Bão mạnhĐã đóng90 kt165 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới WALTER trong năm 2001, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 90 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại90 kt
Áp suất tâm940 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
08 thg 410:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
08 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
08 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới55995
08 thg 404:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165994
08 thg 403:00TSBão nhiệt đới65993
08 thg 400:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165991
07 thg 422:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175990
07 thg 421:00TSBão nhiệt đới75989
07 thg 418:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195986
07 thg 416:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100985
07 thg 415:00TSBão nhiệt đới100984
07 thg 412:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110981
07 thg 410:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1115980
07 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới115979
07 thg 406:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1120976
07 thg 404:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2125975
07 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới125974
07 thg 400:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130971
06 thg 422:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2135970
06 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới135969
06 thg 418:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140966
06 thg 416:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140965
06 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới140964
06 thg 412:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140961
06 thg 410:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145960
06 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới145959
06 thg 406:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150956
06 thg 404:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150955
06 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới150954
06 thg 400:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150951
05 thg 422:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150950
05 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới155949
05 thg 418:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155946
05 thg 416:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155945
05 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới155945
05 thg 412:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155945
05 thg 410:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2160945
05 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới165944
05 thg 406:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165941
05 thg 404:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2165940
05 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới165940
05 thg 400:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155940
04 thg 422:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2155940
04 thg 421:00TCXoáy thuận nhiệt đới155941
04 thg 418:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2150943
04 thg 416:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2145945
04 thg 415:00TCXoáy thuận nhiệt đới145946
04 thg 412:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2140948
04 thg 410:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2135950
04 thg 409:00TCXoáy thuận nhiệt đới135953
04 thg 406:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2130960
04 thg 404:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2125965
04 thg 403:00TCXoáy thuận nhiệt đới125966
04 thg 400:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2120968
03 thg 422:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1115970
03 thg 421:00TSBão nhiệt đới115971
03 thg 418:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1110975
03 thg 416:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1105978
03 thg 415:00TSBão nhiệt đới105978
03 thg 412:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 1100979
03 thg 410:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 195980
03 thg 409:00TSBão nhiệt đới95981
03 thg 406:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185983
03 thg 404:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 180985
03 thg 403:00TSBão nhiệt đới80986
03 thg 400:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175987
02 thg 422:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 170988
02 thg 421:00TDÁp thấp nhiệt đới65988
02 thg 418:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 155989
02 thg 416:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 150990
02 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới50990
02 thg 412:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145991
02 thg 410:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145992
02 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới45993
02 thg 406:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 145994
02 thg 404:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165995
02 thg 403:00TSBão nhiệt đới65995
02 thg 400:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165995
01 thg 422:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 165995
01 thg 421:00TSBão nhiệt đới65996
01 thg 418:00TDÁp thấp nhiệt đới55997
01 thg 416:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
01 thg 415:00TDÁp thấp nhiệt đới55998
01 thg 412:00TDÁp thấp nhiệt đới45999
01 thg 410:00TDÁp thấp nhiệt đới451000
01 thg 409:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
01 thg 406:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
01 thg 404:00TDÁp thấp nhiệt đới451003

Dòng thời gian vị trí

88 Các mốc vị trí

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2001091S11111
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc10:00:00 8 thg 4, 2001
Tọa độ-21.7000, 94.4000
Các mốc vị trí88
Nguồn1

Liên kết nguồn

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.