Xoáy thuận nhiệt đới YASA 2021: đường đi, cường độ và lịch sử

06:00:00 21 thg 12, 2020

06:00:00 11 thg 12, 202006:00:00 21 thg 12, 2020

Bão mạnhĐã đóng140 kt260 km/h

Đường đi lịch sử

Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và di chuyển của Xoáy thuận nhiệt đới YASA trong năm 2021, với toàn bộ đường đi đã ghi nhận, gió duy trì cực đại 140 kt, áp suất trung tâm thấp nhất và diễn biến chi tiết.

Gió cực đại140 kt
Áp suất tâm914 hPa
NgàyGiờLoạiGiókm/hÁp suấthPa
21 thg 1206:00SDÁp thấp cận nhiệt đới45995
21 thg 1203:00SSBão cận nhiệt đới55996
21 thg 1200:00SSBão cận nhiệt đới65996
20 thg 1221:00SSBão cận nhiệt đới65996
20 thg 1218:00DBNhiễu động nhiệt đới65996
20 thg 1215:00SSBão cận nhiệt đới70995
20 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 175994
20 thg 1209:00SSBão cận nhiệt đới80992
20 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185989
20 thg 1203:00TSBão nhiệt đới85990
20 thg 1200:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185990
19 thg 1221:00TSBão nhiệt đới90989
19 thg 1218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 295988
19 thg 1215:00TSBão nhiệt đới95989
19 thg 1212:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 295990
19 thg 1209:00TSBão nhiệt đới95989
19 thg 1206:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 295987
19 thg 1203:00TSBão nhiệt đới90989
19 thg 1200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 285991
18 thg 1221:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 395989
18 thg 1218:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3100987
18 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới115982
18 thg 1212:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3130977
18 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới135976
18 thg 1206:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140974
18 thg 1203:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140975
18 thg 1200:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3140975
17 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới150971
17 thg 1218:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155967
17 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới165964
17 thg 1212:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4175960
17 thg 1209:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4195950
17 thg 1207:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5205943
17 thg 1206:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5215939
17 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới220935
17 thg 1200:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5230930
16 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới240925
16 thg 1218:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5250919
16 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới255917
16 thg 1212:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5260915
16 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới255917
16 thg 1206:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5250919
16 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới255917
16 thg 1200:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5260914
15 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới255917
15 thg 1218:00C5Xoáy thuận nhiệt đới cấp 5250919
15 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới235928
15 thg 1212:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4220937
15 thg 1209:00TCXoáy thuận nhiệt đới215941
15 thg 1206:00C4Xoáy thuận nhiệt đới cấp 4205944
15 thg 1203:00TCXoáy thuận nhiệt đới180956
15 thg 1200:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3155968
14 thg 1221:00TCXoáy thuận nhiệt đới155970
14 thg 1218:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3150971
14 thg 1215:00TCXoáy thuận nhiệt đới135977
14 thg 1212:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3120982
14 thg 1209:00TSBão nhiệt đới115983
14 thg 1206:00C3Xoáy thuận nhiệt đới cấp 3110984
14 thg 1203:00TSBão nhiệt đới110986
14 thg 1200:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2110987
13 thg 1221:00TSBão nhiệt đới105989
13 thg 1218:00C2Xoáy thuận nhiệt đới cấp 2100990
13 thg 1215:00TSBão nhiệt đới95993
13 thg 1212:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185995
13 thg 1209:00TSBão nhiệt đới85994
13 thg 1206:00C1Xoáy thuận nhiệt đới cấp 185993
13 thg 1203:00TSBão nhiệt đới80996
13 thg 1200:00DBNhiễu động nhiệt đới75998
12 thg 1221:00TSBão nhiệt đới70998
12 thg 1218:00TSBão nhiệt đới65998
12 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới601000
12 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới551002
12 thg 1209:00TDÁp thấp nhiệt đới551001
12 thg 1206:00TDÁp thấp nhiệt đới551000
12 thg 1203:00TDÁp thấp nhiệt đới501002
12 thg 1200:00TDÁp thấp nhiệt đới451003
11 thg 1221:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
11 thg 1218:00TDÁp thấp nhiệt đới451001
11 thg 1215:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
11 thg 1212:00TDÁp thấp nhiệt đới451002
11 thg 1209:00DBNhiễu động nhiệt đới451003
11 thg 1206:00DBNhiễu động nhiệt đới351004

Dòng thời gian vị trí

82 Các mốc vị trí

Thiên tai lân cận

Xem thiên tai gần sự kiện này:

FijiKhu vực Trung tâm, FijiNasinu

Chi tiết sự kiện

Mã sự kiện2020346S13168
Trạng tháiĐã đóng
Thời điểm kết thúc06:00:00 21 thg 12, 2020
Tọa độ-25.2000, 180.6000
Các mốc vị trí82
Nguồn1

Liên kết nguồn

Bạn cũng có thể thấy các công cụ này hữu ích

Hình học và trạng thái sự kiện có thể được từng nguồn cập nhật vào những thời điểm khác nhau. Hãy xác minh các quyết định quan trọng với cơ quan ứng phó khẩn cấp chính thức.

Hồ sơ sự kiện đến từ NASA EONET và được bổ sung bằng dữ liệu sạt lở đất của USGS FDSN. Phân tích và dự báo bão có thể sử dụng NOAA NHC hoặc JTWC, cùng hồ sơ ATCF lịch sử từ UCAR/NCAR khi có. Ảnh vệ tinh được cung cấp qua NASA Worldview/GIBS (GOES và Himawari) hoặc EUMETSAT Meteosat tùy theo phạm vi bản đồ.

Nguồn: NASA EONET · USGS · NOAA NHC · JTWC · UCAR/NCAR ATCF · NASA Worldview/GIBS · EUMETSAT Meteosat · OpenStreetMap contributors

Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au
© 2019-2026 Tiện ích trực tuyến của linxi.com.au. Bảo lưu mọi quyền.